FC Kharkiv
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Epitsentr Dunayivtsi

FC Kharkiv vs Epitsentr Dunayivtsi

Tỷ số chung cuộc: FC Kharkiv 1-3 Epitsentr Dunayivtsi tại Persha Liga, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Kharkiv thắng 1, hòa 2, Epitsentr Dunayivtsi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Livyi Bereh, Kyiv
Phong độ
LLWWW FC Kharkiv
WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
  1. 4' D. Kravchuk
  2. 12' 0-1 D. Kravchuk
  3. 18' C. Mba
  4. 21' A. Liashenko S. Krystin
  5. 27' V. Yurchenko 1-1
  6. 44' 1-2 I. Bendera
  7. HT1-2
  8. 50' 1-3 A. Bezhenar
  9. 52' R. Hadzhyiev V. Churko
  10. 62' G. Mafwenta I. Lytvynenko
  11. 62' S. Sten C. Mba
  12. 81' Pedro Arthur Ari Moura
  13. 81' V. Buhai V. Kravets
  14. 86' V. Yurchenko
  15. 86' I. Demydenko I. Bendera
  16. 86' M. Poliuliakh A. Bezhenar
  17. 90'+1 V. Tanchyk
  18. 90' V. Tanchyk Y. Demchenko
  19. FT1-3

Đội hình

FC Kharkiv HLV: P. van Leeuwen
  1. D. Varakuta
  2. V. Kravets ▼ 81'
  3. D. Kapinus
  4. V. Saliuk
  5. V. Yurchenko
  6. V. Churko ▼ 52'
  7. Ari Moura ▼ 81'
  8. I. Snurnitsyn
  9. I. Lytvynenko ▼ 62'
  10. E. Rashica
  11. C. Mba ▼ 62'

Dự bị 12

  1. R. Hadzhyiev ▲ 52'
  2. G. Mafwenta ▲ 62'
  3. S. Sten ▲ 62'
  4. Pedro Arthur ▲ 81'
  5. V. Buhai ▲ 81'
  6. D. Sabiiev
  7. M. Imerekov
  8. M. Kovalenko
  9. O. Chornomorets
  10. O. Mozil
  11. S. Obinaiia
  12. V. Kalitvintsev
Epitsentr Dunayivtsi HLV: S. Nahorniak
  1. O. Bilyk
  2. O. Klymets
  3. H. Savchuk
  4. S. Hryhorashchuk
  5. A. Bezhenar ▼ 86'
  6. Y. Zaporozhets
  7. Y. Demchenko ▼ 90'
  8. S. Krystin ▼ 21'
  9. D. Kravchuk
  10. V. Krystin
  11. I. Bendera ▼ 86'

Dự bị 9

  1. A. Liashenko ▲ 21'
  2. I. Demydenko ▲ 86'
  3. M. Poliuliakh ▲ 86'
  4. V. Tanchyk ▲ 90'
  5. H. Bushniak
  6. M. Myroniuk
  7. M. Protsiv
  8. O. Zhmuida
  9. R. Zhmurko

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Epitsentr Dunayivtsi
22 39 - 15 +24 53
3
FC Kharkiv
22 29 - 20 +9 36
3
SK Poltava
16 24 - 14 +10 29
4
Kudrivka
22 25 - 18 +7 35
5
Ahrobiznes Volochysk
22 19 - 26 -7 33
5
Nyva Ternopil
14 13 - 17 -4 16
5
Viktoriya Mykolaivka
16 23 - 12 +11 23
6
Metal Kharkiv
22 29 - 21 +8 31
6
Minai
14 12 - 20 -8 16
6
Yarud Mariupol'
16 16 - 24 -8 18
7
Bukovyna
22 20 - 20 0 30
7
Metalurh Zaporizhya
16 15 - 22 -7 17
7
Prykarpattia
14 14 - 18 -4 13
8
Dinaz Vyshhorod
16 12 - 28 -16 13
8
Podillya Khmelnytskyi
14 9 - 19 -10 8
8
UCSA
22 33 - 35 -2 27
9
Kremin'
16 10 - 31 -21 9
Thăng hạng Promotion round Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu27
51Ghi được53
36Thủng lưới26
1.42Bàn thắng mỗi trận1.96
14Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu