Obolon'-Brovar
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kolos Kovalivka

Obolon'-Brovar vs Kolos Kovalivka

Tỷ số chung cuộc: Obolon'-Brovar 0-0 Kolos Kovalivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Obolon'-Brovar thắng 2, hòa 7, Kolos Kovalivka thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 14
Sân vận động
Obolon Arena, Kyiv
Phong độ
DLDLL Obolon'-Brovar
WDDLL Kolos Kovalivka
  1. HT0-0
  2. 58' Yevgeniy Shevchenko
  3. 72' A. Gusol A. Salabay
  4. 72' D. Alefirenko I. Kane
  5. 73' K. Bychek I. Medynskyi
  6. 73' D. Teslyuk D. Ustymenko
  7. 82' Yegor Prokopenko
  8. 82' M. Oyewusi Y. Klymchuk
  9. 85' Y. Pasich I. Nesterenko
  10. 85' D. Semenov O. Slobodyan
  11. 86' Artem Husol
  12. 87' Valeriy Dubko
  13. 90'+2 Dmytro Semenov
  14. FT0-0

Đội hình

Obolon'-Brovar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Oleksandr Antonenko
  1. 1N. Fedorivsky 8.2
  2. 24Y. Prokopenko 7.0
  3. 3V. Pryimak 7.9
  4. 37V. Dubko 7.7
  5. 5Y. Shevchenko 6.3
  6. 6M. Chekh 7.0
  7. 17R. Chernenko 6.9
  8. 13I. Medynskyi ▼ 73' 6.2
  9. 10O. Slobodyan ▼ 85' 6.2
  10. 40I. Nesterenko ▼ 85' 6.9
  11. 9D. Ustymenko ▼ 73' 6.9

Dự bị 12

  1. 23V. Stashkiv
  2. 21K. Bychek ▲ 73' 6.3
  3. 70K. Korkh
  4. 8A. Kulakovskyi
  5. 95V. Kurko
  6. 91R. Lyashchuk
  7. 42Y. Pasich ▲ 85' 6.2
  8. 50D. Semenov ▲ 85' 6.5
  9. 99D. Teslyuk ▲ 73' 6.3
  10. 19M. Titov
  11. 22O. Feshchenko
  12. 28A. Chornyi
Kolos Kovalivka Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ruslan Kostyshyn
  1. 31I. Pakholyuk 7.3
  2. 77A. Ponedelnik 7.2
  3. 3E. Kozik 7.5
  4. 16I. Krasniqi 7.3
  5. 9A. Tsurikov 7.3
  6. 55Elias 7.2
  7. 14I. Kane ▼ 72' 7.5
  8. 7O. Demchenko 7.7
  9. 99A. Rrapaj 8.3
  10. 17A. Salabay ▼ 72' 7.0
  11. 70Y. Klymchuk ▼ 82' 6.7

Dự bị 12

  1. 1D. Matsapura
  2. 38T. Puzankov
  3. 6M. Burda
  4. 5V. Bondarenko
  5. 2Z. Rukhadze
  6. 8A. Chelyadin
  7. 47D. Denisenko
  8. 90O. Bezruchuk
  9. 11M. Tretyakov
  10. 15A. Gusol ▲ 72' 6.7
  11. 19D. Alefirenko ▲ 72' 6.9
  12. 27M. Oyewusi ▲ 82' 6.3

Thống kê

041
610
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm20
2Trúng đích4
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn9
1Phạt góc6
0Việt vị2
21Phạm lỗi22
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
293Chuyền bóng427
233Chuyền chính xác358
80%Chính xác chuyền84%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

42Trận đấu43
39Ghi được50
66Thủng lưới40
0.93Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu