Obolon'-Brovar
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Kolos Kovalivka

Obolon'-Brovar vs Kolos Kovalivka

Tỷ số chung cuộc: Obolon'-Brovar 2-2 Kolos Kovalivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Obolon'-Brovar thắng 2, hòa 7, Kolos Kovalivka thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 1
Sân vận động
Obolon Arena, Kyiv
Phong độ
DLDLL Obolon'-Brovar
LWDDL Kolos Kovalivka
  1. 18' P. Lukianchuk D. Karas
  2. 38' Nika Gagnidze
  3. HT0-0
  4. 48' 0-1 A. Tsurikov · N. Gagnidze
  5. 52' Taras Moroz
  6. 59' R. Chernenko · I. Medynskyi 1-1
  7. 61' Vitalii Hrusha
  8. 62' G. Paulauskas D. Bezborodko
  9. 62' M. Tretiakov D. Topalov
  10. 62' P. Orikhovskyi I. Kharatin
  11. 65' V. Pryimak V. Hrusha
  12. 67' O. Slobodian · P. Lukianchuk 2-1
  13. 69' V. Veleten D. Alefirenko
  14. 72' V. Vitenchuk R. Chernenko
  15. 72' T. Liakh R. Taranukha
  16. 87' 2-2 A. Tsurikov
  17. 90'+3 Valeriy Bondarenko
  18. FT2-2

Đội hình

Obolon'-Brovar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Ivashchenko
  1. 23O. Rybka 6.2
  2. 2D. Karas ▼ 18' 6.3
  3. 95V. Kurko 6.7
  4. 37V. Dubko 6.7
  5. 9I. Medynskyi 8.0
  6. 4T. Moroz 6.2
  7. 17R. Chernenko ▼ 72' 7.9
  8. 25V. Hrusha ▼ 65' 6.6
  9. 10O. Slobodian 6.9
  10. 55S. Sukhanov 6.9
  11. 8R. Taranukha ▼ 72' 6.7

Dự bị 7

  1. 16P. Lukianchuk ▲ 18' 6.6
  2. 3V. Pryimak ▲ 65' 6.2
  3. 44V. Vitenchuk ▲ 72' 6.3
  4. 90T. Liakh ▲ 72' 6.2
  5. 31D. Marchenko
  6. 12O. Kozlov
  7. 91R. Liashchuk
Kolos Kovalivka Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Pozdieiev
  1. 31I. Pakholiuk 6.9
  2. 27V. Luchkevych 6.7
  3. 6M. Burda 6.9
  4. 5V. Bondarenko 6.5
  5. 9A. Tsurikov ⚽2 9.0
  6. 11D. Topalov ▼ 62' 6.6
  7. 20N. Gagnidze 6.3
  8. 21I. Kharatin ▼ 62' 6.2
  9. 77D. Alefirenko ▼ 69' 5.6
  10. 22D. Bezborodko ▼ 62' 6.7
  11. 7O. Demchenko 6.7

Dự bị 11

  1. 70G. Paulauskas ▲ 62' 6.7
  2. 33M. Tretiakov ▲ 62' 6.5
  3. 10P. Orikhovskyi ▲ 62' 6.7
  4. 8V. Veleten ▲ 69' 7.3
  5. 19Diego Carioca
  6. 1V. Horokh
  7. 17A. Salabai
  8. 2C. Cucoș
  9. 23R. Mysak
  10. 48O. Kryvoruchko
  11. 81Y. Popravka

Thống kê

029
320
44%Kiểm soát bóng56%
19Dứt điểm9
6Trúng đích2
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn1
9Phạt góc3
0Việt vị2
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
307Chuyền bóng460
232Chuyền chính xác372
76%Chính xác chuyền81%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
43Ghi được51
67Thủng lưới40
0.93Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu