Kolos Kovalivka vs Obolon'-Brovar
Tỷ số chung cuộc: Kolos Kovalivka 0-0 Obolon'-Brovar tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolos Kovalivka thắng 1, hòa 7, Obolon'-Brovar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Kolos, Kovalivka
- Phong độ
- LWDDL Kolos Kovalivka
- DLDLL Obolon'-Brovar
- 27' Serhiy Sukhanov
- HT0-0
- 66' ▲ D. Bezborodko ▼ D. Alefirenko
- 66' ▲ N. Gagnidze ▼ Diego Carioca
- 66' ▲ A. Husol ▼ V. Veleten
- 66' ▲ O. Illin ▼ J. Bolívar
- 67' Ilir Krasniqi
- 68' ▲ V. Kurko ▼ S. Sukhanov
- 79' ▲ V. Hrusha ▼ K. Bychek
- 79' ▲ M. Hrysio ▼ D. Karas
- 84' ▲ M. Burda ▼ I. Krasniqi
- 87' ▲ D. Tesliuk ▼ R. Taranukha
- 87' ▲ O. Osman ▼ P. Stasiuk
- FT0-0
Đội hình
- 31I. Pakholiuk
- 81Y. Popravka
- 16I. Krasniqi ▼ 84'
- 5V. Bondarenko
- 9A. Tsurikov
- 7O. Demchenko
- 10P. Orikhovskyi
- 77D. Alefirenko ▼ 66'
- 19Diego Carioca ▼ 66'
- 8V. Veleten ▼ 66'
- 11J. Bolívar ▼ 66'
Dự bị 11
- 22D. Bezborodko ▲ 66'
- 20N. Gagnidze ▲ 66'
- 15A. Husol ▲ 66'
- 69O. Illin ▲ 66'
- 6M. Burda ▲ 84'
- 30A. Salabai
- 70G. Paulauskas
- 1V. Horokh
- 23R. Mysak
- 27V. Luchkevych
- 4V. Shershen
- 1N. Fedorivskyi
- 2D. Karas ▼ 79'
- 3V. Pryimak
- 37V. Dubko
- 15P. Stasiuk ▼ 87'
- 44V. Vitenchuk
- 21K. Bychek ▼ 79'
- 17R. Chernenko
- 8R. Taranukha ▼ 87'
- 7V. Bliznichenko
- 55S. Sukhanov ▼ 68'
Dự bị 12
- 95V. Kurko ▲ 68'
- 25V. Hrusha ▲ 79'
- 11M. Hrysio ▲ 79'
- 99D. Tesliuk ▲ 87'
- 5O. Osman ▲ 87'
- 10O. Slobodian
- 70K. Korkh
- 4T. Moroz
- 14O. Chernov
- 23O. Rybka
- 13A. Kychak
- 16P. Lukianchuk
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
51Ghi được43
40Thủng lưới67
1.13Bàn thắng mỗi trận0.93
16Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai18