Inhulets
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Livyi Bereh

Inhulets vs Livyi Bereh

Tỷ số chung cuộc: Inhulets 2-1 Livyi Bereh tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 12 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Inhulets thắng 2, hòa 1, Livyi Bereh thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 28
Phong độ
LLLWD Inhulets
DWDDD Livyi Bereh
  1. 44' I. Losenko · O. Pushkariov 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' Ruslan Dedukh
  4. 52' O. Dykhtiaruk K. Svystun
  5. 60' V. Voitsekhovskyi O. Sokolov
  6. 64' 1-1 Sidney · D. Shastal
  7. 79' I. Hadzhuk I. Losenko
  8. 79' R. Lisniak S. Kyslenko
  9. 81' Oleg Synytsia
  10. 84' T. Halas O. Synytsia
  11. 85' B. Mohylnyi V. Katrych
  12. 85' V. Sad O. Piatov
  13. 90'+2 V. Farasieienko · B. Mohylnyi 2-1
  14. FT2-1

Đội hình

Inhulets Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: V. Kobin
  1. 12O. Palamarchuk 7.3
  2. 88K. Svystun ▼ 52' 7.0
  3. 4V. Dubilei 7.0
  4. 2S. Malysh 7.7
  5. 17V. Katrych ▼ 85' 5.9
  6. 6I. Losenko ▼ 79' 7.3
  7. 7V. Farasieienko 7.5
  8. 20R. Volokhatyi 6.2
  9. 8O. Piatov ▼ 85' 7.0
  10. 9O. Pushkariov 6.3
  11. 99S. Kyslenko ▼ 79' 6.2

Dự bị 12

  1. 3O. Dykhtiaruk ▲ 52' 7.2
  2. 42I. Hadzhuk ▲ 79' 6.9
  3. 19R. Lisniak ▲ 79' 6.3
  4. 59B. Mohylnyi ▲ 85' 6.7
  5. 10V. Sad ▲ 85' 6.3
  6. 97N. Popov
  7. 36A. Zhylkin
  8. 44O. Zhovtenko
  9. 87M. Skorokhod
  10. 55M. Dzen
  11. 14A. Melenchuk
  12. 21A. Benediuk
Livyi Bereh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Pervak
  1. 1M. Mekhaniv 6.6
  2. 2O. Sokolov ▼ 60' 6.7
  3. 50D. Semenov 6.9
  4. 22V. Shapoval 7.5
  5. 6Sidney 7.6
  6. 44Y. Banada 7.3
  7. 18R. Dedukh 7.2
  8. 7D. Shastal 7.3
  9. 8Diego Andradina 6.7
  10. 96O. Synytsia ▼ 84' 6.3
  11. 21D. Sukhoruchko 6.2

Dự bị 11

  1. 11V. Voitsekhovskyi ▲ 60' 6.3
  2. 26T. Halas ▲ 84' 6.2
  3. 23I. Karavashchenko
  4. 17I. Kohut
  5. 29K. Prykhodko
  6. 5V. Samar
  7. 19M. Kohut
  8. 10A. Riznyk
  9. 25S. Kosovskyi
  10. 97A. Yakymiv
  11. 9B. Kobzar

Thống kê

004
120
62%Kiểm soát bóng38%
6Dứt điểm13
3Trúng đích4
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
4Phạt góc1
1Việt vị2
13Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
442Chuyền bóng278
353Chuyền chính xác206
80%Chính xác chuyền74%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
31Ghi được28
62Thủng lưới52
0.82Bàn thắng mỗi trận0.72
10Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu