Livyi Bereh vs Inhulets
Tỷ số chung cuộc: Livyi Bereh 1-0 Inhulets tại Persha Liga, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Livyi Bereh thắng 3, hòa 1, Inhulets thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 15
- Phong độ
- DWDDD Livyi Bereh
- LLLWD Inhulets
- 45' Sidnney
- HT0-0
- 51' I. Gadzhuk
- 56' E. Banada
- 57' N. Vorobchak
- 71' D. Shastal 1-0
- 74' S. Malysh
- 79' O. Sokolov
- 79' ▲ A. Melenchuk ▼ O. Serhiyovych Zhovtenko
- 79' ▲ V. Sad ▼ I. Gadzhuk
- 79' ▲ Y. Yanovich ▼ S. Kyslenko
- 85' ▲ D. Sukhoruchko ▼ N. Vorobchak
- 85' ▲ S. Galoyan ▼ Wendell
- 87' ▲ A. Benediuk ▼ O. Pyatov
- 87' ▲ M. Dzen ▼ D. Kasimov
- 90'+1 Y. Yanovich
- 90'+3 ▲ S. Kosovskyi ▼ Diego Henrique
- FT1-0
Đội hình
- 12R. Zhmurko
- 97A. Yakymiv
- 5V. Samar
- 6Sidnney
- 44E. Banada
- 52O. Kryvoruchko
- 8Diego Henrique ▼ 90'
- 17N. Vorobchak ▼ 85'
- 7D. Shastal
- 29Wendell ▼ 85'
- 2O. Sokolov
Dự bị 12
- 27E. Astakhov
- 90N. Bonsu
- 4B. Chuev
- 25S. Kosovskyi ▲ 90'
- 22V. Tishchenko
- 9Y. Gunichev
- 21D. Sukhoruchko ▲ 85'
- 10A. Riznyk
- 11S. Galoyan ▲ 85'
- 37R. Heresh
- 1M. Mekhaniv
- 23O. Domolega
- 1A. Zhylkin
- 2S. Malysh
- 3O. Dykhtyaruk
- 44O. Serhiyovych Zhovtenko ▼ 79'
- 88K. Svystun Vadymovych
- 42I. Gadzhuk ▼ 79'
- 20R. Volokhatyi
- 8O. Pyatov ▼ 87'
- 7V. Faraseyenko
- 77D. Kasimov ▼ 87'
- 9S. Kyslenko ▼ 79'
Dự bị 9
- 24O. Slutskyi
- 21A. Benediuk ▲ 87'
- 55M. Dzen ▲ 87'
- 14A. Melenchuk ▲ 79'
- 91Y. Ryazantsev
- 10V. Sad ▲ 79'
- 87M. Skorokhod
- 78O. Yevtushenko
- 69Y. Yanovich ▲ 79'
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 21 | +53 | 81 | |
| 2 | 30 | 44 - 20 | +24 | 65 | |
| 3 | 30 | 50 - 21 | +29 | 63 | |
| 4 | 30 | 36 - 28 | +8 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 33 | 0 | 37 | |
| 7 | 30 | 31 - 35 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 29 - 37 | -8 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 30 - 40 | -10 | 36 | |
| 12 | 30 | 24 - 34 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 30 - 36 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 23 - 36 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 20 - 45 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 16 - 61 | -45 | 19 |
Premier League Premier League (Promotion) Persha Liga (Relegation) Druha Liga
So sánh
40Trận đấu36
59Ghi được50
30Thủng lưới38
1.48Bàn thắng mỗi trận1.39
20Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai29