Inhulets vs Livyi Bereh
Tỷ số chung cuộc: Inhulets 2-1 Livyi Bereh tại Persha Liga, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Inhulets thắng 2, hòa 1, Livyi Bereh thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Inhulets, Petrove
- Phong độ
- LLLWD Inhulets
- DWDDD Livyi Bereh
- 18' A. Sitalo 1-0
- 22' R. Dedukh
- 37' M. Kogut
- HT1-0
- 46' ▲ I. Kohut ▼ V. Voitsekhovskyi
- 58' M. Shershen 2-0
- 62' ▲ O. Litovchenko ▼ D. Sukhoruchko
- 62' ▲ O. Vakulenko ▼ O. Synytsia
- 69' ▲ Y. Bohunov ▼ A. Sitalo
- 69' ▲ Y. Kvasov ▼ O. Kozak
- 69' ▲ Y. Repeta ▼ A. Spivakov
- 77' V. Sydorenko
- 84' ▲ S. Chenbai ▼ Y. Zaporozhets
- 84' ▲ I. Bykov ▼ O. Dudarenko
- 87' 2-1 A. Slotiuk
- 90' O. Lytovchenko
- 90'+4 Y. Kvasov
- 90'+1 ▲ D. Rezepov ▼ M. Melnychuk
- FT2-1
Đội hình
- O. Palamarchuk
- S. Malysh
- M. Shershen
- M. Melnychuk ▼ 90'
- V. Sydorenko
- O. Kozak ▼ 69'
- V. Koltsov
- Y. Zaporozhets ▼ 84'
- Y. Kozyrenko
- O. Piatov
- A. Sitalo ▼ 69'
Dự bị 12
- Y. Bohunov ▲ 69'
- Y. Kvasov ▲ 69'
- S. Chenbai ▲ 84'
- D. Rezepov ▲ 90'
- A. Borovskyi
- B. Smetanka
- O. Osypenko
- R. Lisniak
- S. Miserzhy
- V. Chaban
- V. Stavnychyi
- V. Voskonyan
- V. Chebotariov
- E. Astakhov
- O. Dudarenko ▼ 84'
- A. Slotiuk
- V. Samar
- A. Spivakov ▼ 69'
- V. Voitsekhovskyi ▼ 46'
- O. Synytsia ▼ 62'
- M. Kohut
- R. Dedukh
- D. Sukhoruchko ▼ 62'
Dự bị 8
- I. Kohut ▲ 46'
- O. Litovchenko ▲ 62'
- O. Vakulenko ▲ 62'
- Y. Repeta ▲ 69'
- I. Bykov ▲ 84'
- M. Kulish
- O. Cherniatynskyi
- O. Yankovskyi
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 41 - 13 | +28 | 42 | |
| 2 | 28 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 3 | 28 | 59 - 21 | +38 | 54 | |
| 4 | 28 | 39 - 33 | +6 | 44 | |
| 5 | 28 | 35 - 30 | +5 | 40 | |
| 6 | 18 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 6 | 28 | 32 - 34 | -2 | 40 | |
| 7 | 28 | 27 - 48 | -21 | 28 | |
| 7 | 18 | 18 - 17 | +1 | 20 | |
| 7 | 28 | 23 - 27 | -4 | 39 | |
| 8 | 28 | 27 - 29 | -2 | 38 | |
| 8 | 18 | 14 - 40 | -26 | 14 | |
| 8 | 18 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 9 | 28 | 34 - 66 | -32 | 23 | |
| 9 | 18 | 13 - 27 | -14 | 14 | |
| 9 | 28 | 29 - 26 | +3 | 37 | |
| 10 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 10 | 28 | 24 - 49 | -25 | 23 | |
| 10 | 18 | 15 - 37 | -22 | 11 | |
| 10 | 28 | 49 - 45 | +4 | 37 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu34
92Ghi được67
35Thủng lưới26
2.24Bàn thắng mỗi trận1.97
17Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai37