Livyi Bereh vs Inhulets
Tỷ số chung cuộc: Livyi Bereh 0-0 Inhulets tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Livyi Bereh thắng 3, hòa 1, Inhulets thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Livyi Bereh, Kyiv
- Phong độ
- DWDDD Livyi Bereh
- LLLWD Inhulets
- HT0-0
- 46' ▲ O. Synytsia ▼ T. Halas
- 49' Andriy Yakimiv
- 64' Oleksandr Piatov
- 66' ▲ R. Nepeipiiev ▼ I. Kohut
- 66' ▲ A. Spivakov ▼ K. Prykhodko
- 66' ▲ M. Kohut ▼ V. Voitsekhovskyi
- 70' ▲ R. Lisniak ▼ O. Piatov
- 70' ▲ D. Rezepov ▼ B. Mohylnyi
- 86' Danyil Sukhoruchko
- 88' Ruslan Nepeypiev
- 88' Volodymyr Vilivald
- 89' ▲ O. Pushkariov ▼ V. Bilotserkovets
- 90'+2 ▲ B. Kobzar ▼ D. Sukhoruchko
- 90'+4 ▲ I. Losenko ▼ V. Sad
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Mekhaniv
- 27E. Astakhov
- 97A. Yakymiv
- 50D. Semenov
- 6Sidney
- 26T. Halas ▼ 46'
- 11V. Voitsekhovskyi ▼ 66'
- 25S. Kosovskyi
- 29K. Prykhodko ▼ 66'
- 17I. Kohut ▼ 66'
- 21D. Sukhoruchko ▼ 90'
Dự bị 11
- 96O. Synytsia ▲ 46'
- 45R. Nepeipiiev ▲ 66'
- 14A. Spivakov ▲ 66'
- 19M. Kohut ▲ 66'
- 9B. Kobzar ▲ 90'
- 44Y. Banada
- 3O. Dudarenko
- 12D. Fastov
- 31V. Stashkiv
- 5V. Samar
- 22V. Shapoval
- 12O. Palamarchuk
- 45V. Vilivald
- 23M. Shershen
- 2S. Malysh
- 22V. Bilotserkovets ▼ 89'
- 8O. Piatov ▼ 70'
- 20R. Volokhatyi
- 18V. Sad ▼ 90'
- 33M. Mysyk
- 59B. Mohylnyi ▼ 70'
- 99S. Kyslenko
Dự bị 9
- 19R. Lisniak ▲ 70'
- 97D. Rezepov ▲ 70'
- 9O. Pushkariov ▲ 89'
- 6I. Losenko ▲ 90'
- 4V. Dubilei
- 26V. Sydorenko
- 42I. Hadzhuk
- 36A. Zhylkin
- 44V. Chaban
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
28Ghi được31
52Thủng lưới62
0.72Bàn thắng mỗi trận0.82
9Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai9