Chornomorets vs Livyi Bereh
Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 0-1 Livyi Bereh tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 1, hòa 3, Livyi Bereh thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion Chornomorets, Odesa
- Phong độ
- LLLWD Chornomorets
- DWDDD Livyi Bereh
- 21' 0-1 D. Shastal · O. Synytsia
- HT0-1
- 53' Emil Mustafaiev
- 54' Igor Kogut
- 67' ▲ I. Shevtsov ▼ I. Kohut
- 73' ▲ K. Popov ▼ E. Mustafayev
- 73' ▲ M. Kohut ▼ D. Shastal
- 75' Denis Yanakov
- 83' ▲ K. Toirov ▼ D. Yanakov
- 83' ▲ B. Biloshevskyi ▼ A. Habelok
- 83' ▲ T. Halas ▼ O. Synytsia
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Rudko
- 6Caio Gomes
- 4M. Kratov
- 39Y. Skyba
- 66Ryan
- 8J. Šporn
- 95E. Mustafayev ▼ 73'
- 28A. Habelok ▼ 83'
- 25I. Kohut ▼ 67'
- 17D. Yanakov ▼ 83'
- 9O. Khoblenko
Dự bị 12
- 90I. Shevtsov ▲ 67'
- 11K. Popov ▲ 73'
- 7K. Toirov ▲ 83'
- 16B. Biloshevskyi ▲ 83'
- 22V. Arsić
- 44M. Jarju
- 18G. Robakidze
- 12C. Aniagboso
- 71Y. Vichnyi
- 33O. Pshenychniuk
- 3V. Yermakov
- 80A. Ryce
- 1M. Mekhaniv
- 2O. Sokolov
- 50D. Semenov
- 22V. Shapoval
- 6Sidney
- 7D. Shastal ▼ 73'
- 25S. Kosovskyi
- 44Y. Banada
- 18R. Dedukh
- 96O. Synytsia ▼ 83'
- 21D. Sukhoruchko
Dự bị 9
- 19M. Kohut ▲ 73'
- 26T. Halas ▲ 83'
- 29K. Prykhodko
- 11V. Voitsekhovskyi
- 8Diego Andradina
- 10A. Riznyk
- 31V. Stashkiv
- 9B. Kobzar
- 37R. Heresh
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
34Ghi được28
76Thủng lưới52
0.79Bàn thắng mỗi trận0.72
6Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai14