Chornomorets vs Livyi Bereh
Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 0-0 Livyi Bereh tại Persha Liga, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 1, hòa 3, Livyi Bereh thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Chornomorets, Odesa
- Phong độ
- LLLWD Chornomorets
- DWDDD Livyi Bereh
- HT0-0
- 77' ▲ Diego Henrique ▼ V. Voloshyn
- 77' ▲ S. Galoyan ▼ N. Vorobchak
- 77' ▲ N. Voloshyn ▼ Wendell
- 80' ▲ I. Kogut ▼ V. Klymenko
- 83' ▲ G. Robakidze ▼ O. Sklyar
- 89' Sidnney
- 90' M. Jarju
- 90'+2 ▲ N. Bonsu ▼ D. Shastal
- 90'+2 ▲ V. Tishchenko ▼ S. Kosovskyi
- FT0-0
Đội hình
- 12C. Aniagboso
- 3V. Yermakov
- 24M. Jarju
- 94D. Gryshkevych
- 21V. Klymenko ▼ 80'
- 6O. Sklyar ▼ 83'
- 5V. Kurko
- 13V. Faraseyenko
- 77V. Herych
- 11K. Popov
- 7A. Khoma
Dự bị 12
- 35M. Koval
- 1V. Yushchyshyn
- 17I. Kogut ▲ 80'
- 19M. Kogut
- 10V. Kulach
- 30Y. Romanyuk
- 4M. Kratov
- 80A. Ryce
- 18G. Robakidze ▲ 83'
- 33O. Pshenychnyuk
- 23M. Lunyov
- 20N. Sergeevich
- 12R. Zhmurko
- 2O. Sokolov
- 97A. Yakymiv
- 13I. Kovalenko
- 6Sidnney
- 44E. Banada
- 25S. Kosovskyi ▼ 90'
- 15V. Voloshyn ▼ 77'
- 7D. Shastal ▼ 90'
- 17N. Vorobchak ▼ 77'
- 29Wendell ▼ 77'
Dự bị 9
- 1M. Mekhaniv
- 90N. Bonsu ▲ 90'
- 4I. Kotukha
- 18R. Dedukh
- 22V. Tishchenko ▲ 90'
- 10Diego Henrique ▲ 77'
- 9Y. Gunichev
- 11S. Galoyan ▲ 77'
- 21N. Voloshyn ▲ 77'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 21 | +53 | 81 | |
| 2 | 30 | 44 - 20 | +24 | 65 | |
| 3 | 30 | 50 - 21 | +29 | 63 | |
| 4 | 30 | 36 - 28 | +8 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 33 | 0 | 37 | |
| 7 | 30 | 31 - 35 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 29 - 37 | -8 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 30 - 40 | -10 | 36 | |
| 12 | 30 | 24 - 34 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 30 - 36 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 23 - 36 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 20 - 45 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 16 - 61 | -45 | 19 |
Premier League Premier League (Promotion) Persha Liga (Relegation) Druha Liga
So sánh
38Trận đấu40
54Ghi được59
29Thủng lưới30
1.42Bàn thắng mỗi trận1.48
19Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai31