Livyi Bereh
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chornomorets

Livyi Bereh vs Chornomorets

Tỷ số chung cuộc: Livyi Bereh 1-0 Chornomorets tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 26 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Livyi Bereh thắng 2, hòa 3, Chornomorets thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Livyi Bereh, Kyiv
Phong độ
DWDDD Livyi Bereh
LLLWD Chornomorets
  1. 7' Jon Šporn
  2. 29' A. Yakymiv · O. Synytsia 1-0
  3. 35' Ivan Petriak
  4. 45' Ruslan Dedukh
  5. HT1-0
  6. 46' Oleg Sokolov
  7. 46' V. Shapoval Sidney
  8. 46' M. Kohut I. Kohut
  9. 56' Yevhen Banada
  10. 58' Bogdan Butko
  11. 63' O. Pshenychniuk D. Yanakov
  12. 65' T. Halas A. Spivakov
  13. 69' João Neto I. Petriak
  14. 69' B. Biloshevskyi J. Šporn
  15. 80' V. Kalyn O. Khoblenko
  16. 80' O. Vasyliev A. Habelok
  17. 83' D. Semenov A. Yakymiv
  18. 86' V. Voitsekhovskyi O. Synytsia
  19. 90'+3 Yan Vichnyi
  20. FT1-0

Đội hình

Livyi Bereh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Pervak
  1. 1M. Mekhaniv 9.0
  2. 2O. Sokolov 6.9
  3. 97A. Yakymiv ▼ 83' 7.3
  4. 5V. Samar 7.3
  5. 6Sidney ▼ 46' 6.9
  6. 44Y. Banada 7.3
  7. 18R. Dedukh 7.0
  8. 96O. Synytsia ▼ 86' 7.2
  9. 14A. Spivakov ▼ 65' 6.9
  10. 17I. Kohut ▼ 46' 7.2
  11. 21D. Sukhoruchko 7.3

Dự bị 12

  1. 22V. Shapoval ▲ 46' 6.7
  2. 19M. Kohut ▲ 46' 6.6
  3. 26T. Halas ▲ 65' 6.2
  4. 50D. Semenov ▲ 83' 6.7
  5. 11V. Voitsekhovskyi ▲ 86' 6.5
  6. 10O. Litovchenko
  7. 45R. Nepeipiiev
  8. 27E. Astakhov
  9. 12D. Fastov
  10. 3O. Dudarenko
  11. 29K. Prykhodko
  12. 25S. Kosovskyi
Chornomorets Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Babych
  1. 1A. Rudko 6.7
  2. 6Caio Gomes 6.6
  3. 86D. Udod 7.0
  4. 2B. Butko 7.3
  5. 77Y. Kysil 6.9
  6. 8J. Šporn ▼ 69' 6.3
  7. 11K. Popov 6.5
  8. 28A. Habelok ▼ 80' 6.6
  9. 7I. Petriak ▼ 69' 6.3
  10. 17D. Yanakov ▼ 63' 7.0
  11. 9O. Khoblenko ▼ 80' 6.9

Dự bị 9

  1. 33O. Pshenychniuk ▲ 63' 7.0
  2. 70João Neto ▲ 69' 6.7
  3. 16B. Biloshevskyi ▲ 69' 6.6
  4. 21V. Kalyn ▲ 80' 6.5
  5. 27O. Vasyliev ▲ 80' 6.6
  6. 4B. Lototskyi
  7. 19M. Khromei
  8. 71Y. Vichnyi
  9. 88Y. Yanovich

Thống kê

033
840
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm14
2Trúng đích8
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
3Phạt góc8
1Việt vị2
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
8Cứu thua1
253Chuyền bóng399
192Chuyền chính xác326
76%Chính xác chuyền82%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu43
28Ghi được34
52Thủng lưới76
0.72Bàn thắng mỗi trận0.79
9Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn23
14Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu