Chornomorets vs Inhulets
Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 1-0 Inhulets tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 5, hòa 2, Inhulets thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Chornomorets, Odesa
- Phong độ
- LLWDL Chornomorets
- LLWDW Inhulets
- HT0-0
- 46' ▲ João Neto ▼ O. Vasyliev
- 46' ▲ A. Habelok ▼ L. Latsabidze
- 46' ▲ S. Kyslenko ▼ Y. Bohunov
- 62' ▲ O. Khoblenko ▼ K. Popov
- 62' ▲ D. Yanakov ▼ I. Petriak
- 67' ▲ R. Lisniak ▼ V. Sad
- 77' ▲ O. Pshenychniuk ▼ K. Siheiev
- 77' ▲ D. Rezepov ▼ R. Volokhatyi
- 89' ▲ M. Mysyk ▼ S. Kyslenko
- 90' ▲ A. Sitalo ▼ O. Kozak
- 90'+4 O. Pshenychniuk 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Rudko
- 2B. Butko
- 34L. Latsabidze ▼ 46'
- 39Y. Skyba
- 77Y. Kysil
- 16B. Biloshevskyi
- 27O. Vasyliev ▼ 46'
- 6Caio Gomes
- 14K. Siheiev ▼ 77'
- 7I. Petriak ▼ 62'
- 11K. Popov ▼ 62'
Dự bị 12
- 70João Neto ▲ 46'
- 28A. Habelok ▲ 46'
- 9O. Khoblenko ▲ 62'
- 17D. Yanakov ▲ 62'
- 33O. Pshenychniuk ▲ 77'
- 88Y. Yanovich
- 21V. Kalyn
- 19M. Khromei
- 71Y. Vichnyi
- 44M. Jarju
- 5R. Savchenko
- 4B. Lototskyi
- 12O. Palamarchuk
- 4V. Dubilei
- 23M. Shershen
- 2S. Malysh
- 91M. Melnychuk
- 8O. Piatov
- 20R. Volokhatyi ▼ 77'
- 22V. Bilotserkovets
- 11Y. Bohunov ▼ 46'
- 18V. Sad ▼ 67'
- 10O. Kozak ▼ 90'
Dự bị 12
- 99S. Kyslenko ▲ 46'
- 19R. Lisniak ▲ 67'
- 97D. Rezepov ▲ 77'
- 33M. Mysyk ▲ 89'
- 17A. Sitalo ▲ 90'
- 45V. Vilivald
- 9O. Pushkariov
- 6I. Losenko
- 26V. Sydorenko
- 44V. Chaban
- 36A. Zhylkin
- 7Y. Kozyrenko
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu38
34Ghi được31
76Thủng lưới62
0.79Bàn thắng mỗi trận0.82
6Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai9