Metal Kharkiv vs FC Oleksandriya
Tỷ số chung cuộc: Metal Kharkiv 0-0 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 17 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Metal Kharkiv thắng 1, hòa 1, FC Oleksandriya thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion Avanhard, Uzhhorod
- Trọng tài
- Y. Ivanov
- Phong độ
- WDWWL Metal Kharkiv
- WWWDD FC Oleksandriya
- 13' Dmytro Korkishko
- 17' Oleksandr Myzyuk
- 20' Denys Miroshnichenko
- HT0-0
- 46' ▲ V. Naumets ▼ D. Korkishko
- 57' Andrei Ralyuchenko
- 61' Maksym Priadun
- 62' ▲ S. Panasenko ▼ I. Chaykovskyi
- 62' ▲ K. Sigeev ▼ K. Kovalets
- 62' ▲ O. Kozhushko ▼ V. Kalitvintsev
- 62' ▲ S. Rybalka ▼ M. Mykhaylenko
- 74' ▲ V. Voloshyn ▼ E. Mustafaev
- 74' ▲ B. Kobzar ▼ A. Kulakov
- 89' ▲ Y. Ryazantsev ▼ M. Pryadun
- 90'+3 Bohdan Kobzar
- 90'+4 ▲ M. Bagachanskyi ▼ E. Demchenko
- FT0-0
Đội hình
- 96D. Ermolov
- 47Y. Romanyuk
- 2O. Mizyuk
- 31B. Porokh
- 17E. Demchenko ▼ 90'
- 6A. Ralyuchenko
- 4I. Chaykovskyi ▼ 62'
- 11E. Kartushov
- 23B. Boychuk
- 9M. Pryadun ▼ 89'
- 7D. Korkishko ▼ 46'
Dự bị 9
- 10V. Naumets ▲ 46'
- 8S. Panasenko ▲ 62'
- 88Y. Ryazantsev ▲ 89'
- 21M. Bagachanskyi ▲ 90'
- 99O. Kostyk
- 28Samuel
- 5O. Nikolyshyn
- 44K. Vlaha
- 35S. Shumilov
- 77M. Shevchenko
- 11D. Miroshnichenko
- 18S. Loginov
- 66V. Bondarenko
- 9V. Kalitvintsev ▼ 62'
- 6K. Kovalets ▼ 62'
- 91M. Mykhaylenko ▼ 62'
- 29A. Tsurikov
- 95E. Mustafaev ▼ 74'
- 10M. Tretyakov
- 8A. Kulakov ▼ 74'
Dự bị 12
- 14K. Sigeev ▲ 62'
- 17O. Kozhushko ▲ 62'
- 37S. Rybalka ▲ 62'
- 15V. Voloshyn ▲ 74'
- 73B. Kobzar ▲ 74'
- 22D. Skorko
- 30Y. Kopyna
- 2R. Savchenko
- 1V. Gorokh
- 4V. Baboglo
- 79H. Ermakov
- 20A. Shulyanskyi
Thống kê
04⚑4
⚑920
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm7
3Trúng đích1
5Chệch đích1
4Phạt góc9
3Việt vị1
11Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 21 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 67 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 67 | |
| 4 | 30 | 51 - 25 | +26 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 7 | 30 | 26 - 30 | -4 | 41 | |
| 8 | 30 | 23 - 36 | -13 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 10 | 30 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 11 | 30 | 31 - 37 | -6 | 32 | |
| 12 | 30 | 23 - 42 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 45 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 18 - 52 | -34 | 13 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
34Ghi được48
70Thủng lưới42
0.92Bàn thắng mỗi trận1.41
7Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai23