FC Oleksandriya
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Metal Kharkiv

FC Oleksandriya vs Metal Kharkiv

Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 1-3 Metal Kharkiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 5 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 1, hòa 1, Metal Kharkiv thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 3
Sân vận động
NSK Olimpijs'kyj (old), Kiev
Trọng tài
M. Kozyryatskyi
Phong độ
WWWDD FC Oleksandriya
WDWWL Metal Kharkiv
  1. 11' V. Kalitvintsev · V. Voloshyn 1-0
  2. 12' S. Panasenko
  3. 21' 1-1 S. Panasenko · M. Pryadun
  4. 31' O. Kozhushko M. Tretyakov
  5. 36' B. Porokh
  6. HT1-1
  7. 46' A. Avagimyan V. Voloshyn
  8. 46' D. Kostyshyn B. Kobzar
  9. 62' D. Kostyshyn
  10. 64' 1-2 M. Pryadun · Y. Pidlepenets
  11. 69' D. Knysh Y. Pidlepenets
  12. 72' 1-3 O. Mizyuk · S. Panasenko
  13. 75' K. Dryshlyuk S. Rybalka
  14. 79' V. Bondarenko D. Kostyshyn
  15. 82' Y. Ryazantsev M. Pryadun
  16. 87' A. Tsurikov
  17. 90'+2 V. Shopin S. Panasenko
  18. FT1-3

Đội hình

FC Oleksandriya HLV: Y. Gura
  1. 31O. Bilyk
  2. 29A. Tsurikov
  3. 11D. Miroshnichenko
  4. 4V. Baboglo
  5. 37S. Rybalka ▼ 75'
  6. 9V. Kalitvintsev
  7. 10M. Tretyakov ▼ 31'
  8. 21B. Biloshevskyi
  9. 15V. Voloshyn ▼ 46'
  10. 27O. Demchenko
  11. 73B. Kobzar ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 17O. Kozhushko ▲ 31'
  2. 8A. Avagimyan ▲ 46'
  3. 18D. Kostyshyn ▲ 46'
  4. 6K. Dryshlyuk ▲ 75'
  5. 66V. Bondarenko ▲ 79'
  6. 7S. Gryn
  7. 30Y. Kopyna
  8. 22D. Skorko
  9. 14M. Dyachuk
  10. 95E. Mustafaev
  11. 20A. Shulyanskyi
  12. 1V. Gorokh
Metal Kharkiv HLV: O. Ratii
  1. 23O. Rybka
  2. 26O. Kaplienko
  3. 47Y. Romanyuk
  4. 31B. Porokh
  5. 2O. Mizyuk
  6. 7D. Korkishko
  7. 29V. Tankovskyi
  8. 8S. Panasenko ▼ 90'
  9. 6A. Ralyuchenko
  10. 12Y. Pidlepenets ▼ 69'
  11. 9M. Pryadun ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 14D. Knysh ▲ 69'
  2. 88Y. Ryazantsev ▲ 82'
  3. 27V. Shopin ▲ 90'
  4. 21M. Bagachanskyi
  5. 70A. Chidomere
  6. 69D. Shamych
  7. 99O. Kostyk

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 21 +48 72
2
Dnipro-1
30 61 - 27 +34 67
3
Zorya Luhansk
30 64 - 31 +33 67
4
FC Dynamo Kyiv
30 51 - 25 +26 60
5
Vorskla Poltava
30 38 - 37 +1 45
6
FC Oleksandriya
30 42 - 39 +3 44
7
Kryvbas KR
30 26 - 30 -4 41
8
Kolos Kovalivka
30 23 - 36 -13 36
9
Chornomorets
30 35 - 40 -5 35
10
Minai
30 22 - 33 -11 33
11
Ruh Lviv
30 31 - 37 -6 32
12
FC Kharkiv
30 23 - 42 -19 32
13
Veres Rivne
30 35 - 45 -10 31
14
Inhulets
30 22 - 34 -12 31
15
Metal Kharkiv
30 27 - 58 -31 22
16
Lviv
30 18 - 52 -34 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
48Ghi được34
42Thủng lưới70
1.41Bàn thắng mỗi trận0.92
11Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu