Metal Kharkiv
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Oleksandriya

Metal Kharkiv vs FC Oleksandriya

Tỷ số chung cuộc: Metal Kharkiv 0-2 FC Oleksandriya tại Persha Liga, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Metal Kharkiv thắng 1, hòa 1, FC Oleksandriya thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 4
Phong độ
WDWWL Metal Kharkiv
WWDDW FC Oleksandriya
  1. 19' O. Kozak
  2. 35' D. Prykhodko
  3. HT0-0
  4. 46' Jhonnatan S. Buletsa
  5. 46' R. Kuzmyn O. Kozak
  6. 58' 0-1 Jhonnatan
  7. 70' Y. Isaenko M. Orikhovskyi
  8. 72' D. Vashchenko O. Prytula
  9. 79' T. Dmytruk M. Tretyakov
  10. 82' Y. Abramov D. Kaydalov
  11. 82' I. Gryshchenko D. Vernattus
  12. 86' 0-2 P. Yade
  13. 90'+1 D. Kremchanin P. Yade
  14. FT0-2

Đội hình

Metal Kharkiv
  1. 35P. Pletnyov
  2. 14K. Vlaga
  3. 33Y. Sherstyuk
  4. 31B. Porokh
  5. 8K. Digtyar
  6. 6D. Teplyakov
  7. 11O. Tsvirenko
  8. 98M. Orikhovskyi ▼ 70'
  9. 19D. Kaydalov ▼ 82'
  10. 20D. Vernattus ▼ 82'
  11. 17D. Prykhodko

Dự bị 11

  1. 43G. Polyakov
  2. 29Y. Abramov ▲ 82'
  3. 21D. Zdankov
  4. 30I. Shapovalov
  5. 2O. Mizyuk
  6. 9V. Lutsiv
  7. 39I. Gryshchenko ▲ 82'
  8. 46M. Kolotay
  9. 48D. Prymak
  10. 27Y. Isaenko ▲ 70'
  11. 38G. Igorovych
FC Oleksandriya HLV: Volodymyr Sharan
  1. 33A. Klishchuk
  2. 4N. Gavrylyuk
  3. 90D. Vlasyuk
  4. 5O. Dykhtyaruk
  5. 3V. Adamyuk
  6. 21R. Tolochko
  7. 10S. Buletsa ▼ 46'
  8. 16O. Prytula ▼ 72'
  9. 9M. Tretyakov ▼ 79'
  10. 37P. Yade ▼ 90'
  11. 25O. Kozak ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 1V. Dolgyi
  2. 72N. Makarenko
  3. 2T. Dmytruk ▲ 79'
  4. 35G. Danylo
  5. 20D. Vashchenko ▲ 72'
  6. 79D. Khmelovskyy
  7. 40D. Chernysh
  8. 8A. Storchous
  9. 44Jhonnatan ▲ 46'
  10. 77D. Kremchanin ▲ 90'
  11. 14R. Kuzmyn ▲ 46'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viktoriya Mykolaivka
6 10 - 2 +8 16
2
Kulykiv
7 17 - 7 +10 14
3
FC Oleksandriya
6 11 - 5 +6 12
4
SK Poltava
7 9 - 3 +6 12
5
Prykarpattia
7 10 - 7 +3 11
6
Inhulets
7 8 - 9 -1 11
7
Ahrobiznes Volochysk
6 11 - 9 +2 10
8
Metal Kharkiv
7 9 - 8 +1 10
9
Yarud Mariupol'
7 9 - 9 0 10
10
UCSA
7 12 - 13 -1 9
11
Chernihiv
7 8 - 9 -1 7
12
Nyva Ternopil
7 6 - 8 -2 6
13
Lokomotiv Kyiv
7 6 - 9 -3 6
14
Kolos Kovalivka II
7 4 - 13 -9 6
15
Polissya II
6 7 - 10 -3 3
16
Probiy Horodenka
7 4 - 20 -16 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
12Ghi được18
9Thủng lưới9
1.2Bàn thắng mỗi trận1.64
3Giữ sạch lưới6
3Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu