Chornomorets vs Desna
Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 0-1 Desna tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 3, hòa 0, Desna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Chornomorets, Odesa
- Trọng tài
- I. Paskhal
- Phong độ
- LLLWD Chornomorets
- WLWDL Desna
- 28' 0-1 A. Totovytskyi
- 33' Sergiy Bolbat
- 41' Vladyslav Vanat
- HT0-1
- 46' ▲ L. Arveladze ▼ V. Voloshyn
- 48' Beka Vachiberadze
- 59' Roman Vantukh
- 68' ▲ V. Dubko ▼ M. Kadiri
- 68' ▲ D. Kuzyk ▼ R. Vantukh
- 71' ▲ M. Degtyarev ▼ P. Budkivskyi
- 71' ▲ D. Bezborodko ▼ I. Shevtsov
- 76' ▲ Y. Isaenko ▼ V. Vanat
- 81' ▲ S. Kravchenko ▼ B. Vachiberadze
- 81' ▲ Y. Tlumak ▼ M. Mykhaylenko
- 86' Valery Dubko
- 90'+2 Yevhenii Isaienko
- FT0-1
Đội hình
- 31V. Kucheruk
- 47R. Vantukh ▼ 68'
- 2K. Bilovar
- 8B. Vachiberadze ▼ 81'
- 10A. Avagimyan
- 9I. Putrya
- 5Y. Smyrnyi
- 6M. Kadiri ▼ 68'
- 7G. Tsitaishvili
- 91M. Mykhaylenko ▼ 81'
- 74V. Vanat ▼ 76'
Dự bị 9
- 37V. Dubko ▲ 68'
- 27D. Kuzyk ▲ 68'
- 19Y. Isaenko ▲ 76'
- 14S. Kravchenko ▲ 81'
- 4Y. Tlumak ▲ 81'
- 18V. Bugay
- 1D. Varakuta
- 45M. Bragaru
- 17B. Biloshevskyi
- 72I. Lytovka
- 4Y. Tsymbalyuk
- 3O. Safronov
- 11V. Kalitvintsev
- 17T. Zaviyskyi
- 7S. Bolbat
- 10A. Totovytskyi
- 8A. Dombrovskyi
- 15V. Voloshyn ▼ 46'
- 28P. Budkivskyi ▼ 71'
- 90I. Shevtsov ▼ 71'
Dự bị 9
- 9L. Arveladze ▲ 46'
- 77M. Degtyarev ▲ 71'
- 20D. Bezborodko ▲ 71'
- 80V. Yurchenko
- 5O. Masalov
- 2V. Zhuk
- 21R. Mysak
- 19D. Demyanenko
- 6O. Kovtun
Thống kê
05⚑7
⚑910
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm10
4Trúng đích9
3Chệch đích1
7Phạt góc9
2Việt vị2
13Phạm lỗi9
5Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
8Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 10 | +39 | 47 | |
| 2 | 18 | 47 - 9 | +38 | 45 | |
| 3 | 18 | 35 - 17 | +18 | 40 | |
| 4 | 18 | 37 - 19 | +18 | 36 | |
| 5 | 18 | 30 - 18 | +12 | 33 | |
| 6 | 18 | 19 - 16 | +3 | 26 | |
| 7 | 18 | 22 - 27 | -5 | 25 | |
| 8 | 18 | 14 - 23 | -9 | 24 | |
| 9 | 18 | 15 - 20 | -5 | 23 | |
| 10 | 18 | 17 - 29 | -12 | 19 | |
| 11 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 12 | 18 | 14 - 30 | -16 | 17 | |
| 13 | 18 | 20 - 40 | -20 | 14 | |
| 14 | 17 | 13 - 28 | -15 | 13 | |
| 15 | 18 | 12 - 30 | -18 | 10 | |
| 16 | 18 | 21 - 44 | -23 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu22
33Ghi được27
45Thủng lưới31
1.38Bàn thắng mỗi trận1.23
4Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai16