Chornomorets vs Desna
Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 3-0 Desna tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 29 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 3, hòa 0, Desna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Relegation Round · Vòng 10
- Trọng tài
- Mykola Balakin, Ukraine
- Phong độ
- LLLWD Chornomorets
- WLWDL Desna
- 6' Denis Favorov
- 6' ▲ V. Pavlov ▼ V. Koval
- 19' Vladyslav Ogirya
- 28' Dmytro Ryzhuk
- HT0-0
- 62' V. Tanchyk · V. Pavlov 1-0
- 66' ▲ D. Khlyobas ▼ D. Bezborodko
- 72' Dmytro Nemchaninov
- 72' ▲ R. Mochuliak ▼ A. Slinkin
- 73' A. Vilhjálmsson11m 2-0
- 77' ▲ O. Ostapenko ▼ V. Goshkoderya
- 78' ▲ T. Partsvania ▼ O. Volkov
- 80' Oleg Ostapenko
- 80' ▲ A. Chorny ▼ V. Tanchyk
- 83' Arni Vilhjalmsson
- 85' A. Vilhjálmsson · A. Chorny 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1S. Litovchenko
- 5D. Ryzhuk
- 8O. Golikov
- 23D. Norenkov
- 15G. Grachov
- 9V. Arzhanov
- 10V. Goshkoderya ▼ 77'
- 34V. Tanchyk ▼ 80'
- 21V. Khamelyuk
- 25V. Koval ▼ 6'
- 99A. Vilhjálmsson
Dự bị 7
- 24V. Pavlov ▲ 6'
- 77O. Ostapenko ▲ 77'
- 13A. Chorny ▲ 80'
- 4A. Yarmolenko
- 12A. Kozhukhar
- 28V. Veliev
- 98D. Semeniv
- 72I. Lytovka
- 23D. Nemchaninov
- 17A. Gitchenko
- 33A. Slinkin ▼ 72'
- 45D. Favorov
- 90A. Bogdanov
- 7V. Ogirya
- 12E. Kartushov
- 89O. Volkov ▼ 78'
- 20D. Bezborodko ▼ 66'
- 10O. Filippov
Dự bị 7
- 9D. Khlyobas ▲ 66'
- 15R. Mochuliak ▲ 72'
- 3T. Partsvania ▲ 78'
- 35M. Tatarenko
- 14A. Yakymiv
- 27S. Starenkyi
- 11R. Vovk
Thống kê
03⚑6
⚑621
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm8
6Trúng đích4
4Chệch đích4
6Phạt góc6
0Việt vị2
8Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 52 - 9 | +43 | 57 | |
| 2 | 22 | 40 - 11 | +29 | 50 | |
| 3 | 22 | 31 - 19 | +12 | 41 | |
| 5 | 32 | 39 - 34 | +5 | 43 | |
| 6 | 22 | 24 - 33 | -9 | 30 | |
| 6 | 32 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 7 | 22 | 18 - 28 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 26 - 37 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 11 | 22 | 12 - 34 | -22 | 16 | |
| 12 | 22 | 12 - 42 | -30 | 12 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
34Trận đấu34
35Ghi được40
51Thủng lưới45
1.03Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai18