Chornomorets
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Desna

Chornomorets vs Desna

Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 1-0 Desna tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 12 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 3, hòa 0, Desna thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 4
Trọng tài
Oleksandr Omelchenko, Ukraine
Phong độ
LLLWD Chornomorets
WLWDL Desna
  1. HT0-0
  2. 54' M. Banasevych S. Lyulka
  3. 67' S. Starenkyi R. Kisil
  4. 72' E. Smirnov 1-0
  5. 74' A. Shtohrin A. Didenko
  6. 82' L. Koberidze A. Favorov
  7. 85' M. Musolitin O. Savchenko
  8. 90'+1 D. Leonov M. Tatarkov
  9. FT1-0

Đội hình

Chornomorets Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Chervenkov
  1. 1S. Litovchenko
  2. 5D. Ryzhuk
  3. 3I. Trubochkin
  4. 15G. Grachov
  5. 13A. Chorny
  6. 20R. Babenko
  7. 11E. Smirnov
  8. 8O. Savchenko ▼ 85'
  9. 97Y. Romaniuk
  10. 9A. Didenko ▼ 74'
  11. 28M. Tatarkov ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 22A. Shtohrin ▲ 74'
  2. 7M. Musolitin ▲ 85'
  3. 6D. Leonov ▲ 90'
  4. 4A. Yarmolenko
  5. 17A. Karnoza
  6. 71D. Bezruk
  7. 77O. Ostapenko
Desna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Ryabokon
  1. 44E. Past
  2. 21S. Lyulka ▼ 54'
  3. 17A. Gitchenko
  4. 4A. Bratkov
  5. 45D. Favorov
  6. 7V. Ogirya
  7. 22A. Mostovyi
  8. 11R. Kisil ▼ 67'
  9. 9D. Khlyobas
  10. 19A. Favorov ▼ 82'
  11. 10O. Filippov

Dự bị 7

  1. 8M. Banasevych ▲ 54'
  2. 27S. Starenkyi ▲ 67'
  3. 13L. Koberidze ▲ 82'
  4. 18O. Golovko
  5. 20D. Bezborodko
  6. 72I. Lytovka
  7. 89O. Volkov

Thống kê

004
700
50%Kiểm soát bóng50%
6Dứt điểm7
3Trúng đích3
3Chệch đích4
4Phạt góc7
0Việt vị1
9Phạm lỗi16
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
32 73 - 11 +62 83
2
FC Dynamo Kyiv
22 40 - 11 +29 50
3
FC Oleksandriya
32 39 - 34 +5 49
5
Zorya Luhansk
32 39 - 34 +5 43
6
FC Mariupol
22 24 - 33 -9 30
6
Lviv
32 25 - 40 -15 34
7
Vorskla Poltava
22 18 - 28 -10 29
8
Desna
22 23 - 24 -1 28
9
Karpaty
22 26 - 37 -11 21
10
Olimpik Donetsk
22 25 - 33 -8 20
11
Chornomorets
22 12 - 34 -22 16
12
Arsenal Kyiv
22 12 - 42 -30 12
UEFA Champions League UEFA Europa League UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

34Trận đấu34
35Ghi được40
51Thủng lưới45
1.03Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu