Olimpik Donetsk
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Desna

Olimpik Donetsk vs Desna

Tỷ số chung cuộc: Olimpik Donetsk 1-2 Desna tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 4 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olimpik Donetsk thắng 1, hòa 1, Desna thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Yuvilejnyj, Sumy
Trọng tài
V. Kopievskiy
Phong độ
LLLLL Olimpik Donetsk
WLWDL Desna
  1. 4' M. Degtyarev · M. Teixeira 1-0
  2. 6' 1-1 O. Filippov · D. Favorov
  3. 11' Oleksandr Filippov
  4. 33' Mykyta Kravchenko
  5. 40' Maksim Degtyarov
  6. HT1-1
  7. 50' Ihor Snurnitsyn
  8. 52' Dmytro Lytvyn
  9. 58' S. Zahedi M. Teixeira
  10. 64' A. Kravchuk T. Zaviyskyi
  11. 70' Joonas Tamm
  12. 72' E. Kartushov Y. Konoplya
  13. 76' 1-2 L. Arveladze
  14. 78' P. Budkivskyi A. Totovytskyi
  15. 81' V. Balashov S. Politylo
  16. 86' V. Ermakov O. Filippov
  17. FT1-2

Đội hình

Olimpik Donetsk Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Vicente Gómez
  1. 1V. Krynskyi
  2. 13I. Zotko
  3. 44Y. Tsymbalyuk
  4. 3D. Lytvyn
  5. 74I. Snurnitsyn
  6. 89S. Politylo ▼ 81'
  7. 11P. Ksonz
  8. 9T. Zaviyskyi ▼ 64'
  9. 19M. Teixeira ▼ 58'
  10. 29M. Kravchenko
  11. 77M. Degtyarev

Dự bị 7

  1. 8S. Zahedi ▲ 58'
  2. 21A. Kravchuk ▲ 64'
  3. 7V. Balashov ▲ 81'
  4. 54O. Lebedenko
  5. 14D. Romanovskij
  6. 4D. Grishko
  7. 30A. Kichak
Desna Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: O. Ryabokon
  1. 44Y. Past
  2. 4J. Tamm
  3. 17A. Gitchenko
  4. 22A. Mostovyi
  5. 45D. Favorov
  6. 26Y. Konoplya ▼ 72'
  7. 11V. Kalitvintsev
  8. 20A. Totovytskyi ▼ 78'
  9. 9L. Arveladze
  10. 8A. Dombrovskyi
  11. 10O. Filippov ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 12E. Kartushov ▲ 72'
  2. 28P. Budkivskyi ▲ 78'
  3. 5V. Ermakov ▲ 86'
  4. 25O. Hutsulyak
  5. 72I. Lytovka
  6. 77O. Kuzyk
  7. 13D. Khlyobas

Thống kê

043
020
3Phạt góc0
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 59 - 14 +45 59
2
FC Dynamo Kyiv
22 44 - 17 +27 45
3
Zorya Luhansk
22 39 - 18 +21 43
4
Desna
32 59 - 33 +26 56
5
FC Oleksandriya
22 30 - 23 +7 37
6
Kolos Kovalivka
22 25 - 39 -14 26
7
Dnipro-1
22 26 - 34 -8 25
8
FC Mariupol
22 21 - 35 -14 25
9
Lviv
22 16 - 35 -19 20
10
Vorskla Poltava
22 15 - 38 -23 20
11
Olimpik Donetsk
22 17 - 37 -20 18
12
Karpaty
22 17 - 40 -23 13
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

32Trận đấu34
35Ghi được63
50Thủng lưới36
1.09Bàn thắng mỗi trận1.85
5Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu