Desna
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Olimpik Donetsk

Desna vs Olimpik Donetsk

Tỷ số chung cuộc: Desna 2-1 Olimpik Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 12 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Desna thắng 8, hòa 1, Olimpik Donetsk thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Relegation Round · Vòng 6
Phong độ
WLWDL Desna
LLLLL Olimpik Donetsk
  1. 15' D. Favorov 1-0
  2. 31' A. Kravchuk
  3. HT1-0
  4. 48' O. Filippov 2-0
  5. 51' 2-1 M. Dieye · A. Kravchuk
  6. 62' D. Grishko
  7. 67' R. Valeev A. Kravchuk
  8. 74' R. Vantukh I. Sondey
  9. 77' M. Sergiychuk O. Volkov
  10. 85' D. Bezborodko O. Filippov
  11. 90' A. Favorov
  12. 90'+2 A. Yakymiv E. Kartushov
  13. FT2-1

Đội hình

Desna HLV: O. Ryabokon
  1. 44E. Past
  2. 17A. Gitchenko
  3. 32M. Imerekov
  4. 45D. Favorov
  5. 90A. Bogdanov
  6. 7V. Ogirya
  7. 12E. Kartushov ▼ 90'
  8. 22A. Mostovyi
  9. 89O. Volkov ▼ 77'
  10. 19A. Favorov
  11. 10O. Filippov ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 79M. Sergiychuk ▲ 77'
  2. 20D. Bezborodko ▲ 85'
  3. 14A. Yakymiv ▲ 90'
  4. 3T. Partsvania
  5. 9D. Khlyobas
  6. 27S. Starenkyi
  7. 72I. Lytovka
Olimpik Donetsk HLV: I. Klymovskyi
  1. 1V. Krynsky
  2. 4D. Grishko
  3. 44E. Tsymbalyuk
  4. 97Y. Klymenchuk
  5. 74I. Snurnitsyn
  6. 9O. Gai
  7. 63M. Do Couto Teixeira
  8. 7I. Sondey ▼ 74'
  9. 33A. Kravchuk ▼ 67'
  10. 77M. Degtyarev
  11. 25M. Dieye

Dự bị 5

  1. 88R. Valeev ▲ 67'
  2. 47R. Vantukh ▲ 74'
  3. 5I. Tymoshenko
  4. 13V. Koltsov
  5. 37K. Makhnovskiy

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 52 - 9 +43 57
2
FC Dynamo Kyiv
22 40 - 11 +29 50
3
FC Oleksandriya
22 31 - 19 +12 41
5
Zorya Luhansk
32 39 - 34 +5 43
6
FC Mariupol
22 24 - 33 -9 30
6
Lviv
32 25 - 40 -15 34
7
Vorskla Poltava
22 18 - 28 -10 29
8
Desna
22 23 - 24 -1 28
9
Karpaty
22 26 - 37 -11 21
10
Olimpik Donetsk
22 25 - 33 -8 20
11
Chornomorets
22 12 - 34 -22 16
12
Arsenal Kyiv
22 12 - 42 -30 12
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

34Trận đấu34
40Ghi được45
45Thủng lưới53
1.18Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu