Desna vs Olimpik Donetsk
Tỷ số chung cuộc: Desna 0-1 Olimpik Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 2 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Desna thắng 8, hòa 1, Olimpik Donetsk thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 7
- Trọng tài
- Vitaly Romanov, Ukraine
- Phong độ
- WLWDL Desna
- LLLLL Olimpik Donetsk
- 39' Evgeny Pasich
- 45' Vladyslav Ogirya
- HT0-0
- 54' 0-1 D. Bilonog · A. Kravchenko
- 55' Andrey Gitchenko
- 56' Maksim Degtyarov
- 58' ▲ E. Troyanovskiy ▼ V. Balashov
- 60' Oleksandr Filippov
- 65' ▲ O. Kovpak ▼ D. Bezborodko
- 70' ▲ D. Nemchaninov ▼ D. Bilonog
- 71' ▲ M. Banasevych ▼ S. Starenkyi
- 71' ▲ E. Kartushov ▼ O. Volkov
- 76' Andrey Gitchenko
- 76' Andrey Gitchenko
- 76' ▲ I. Sondey ▼ E. Zubeyko
- FT0-1
Đội hình
- 44E. Past
- 17A. Gitchenko
- 4A. Bratkov
- 45D. Favorov
- 7V. Ogirya
- 27S. Starenkyi ▼ 71'
- 22A. Mostovyi
- 89O. Volkov ▼ 71'
- 19A. Favorov
- 20D. Bezborodko ▼ 65'
- 10O. Filippov
Dự bị 7
- 29O. Kovpak ▲ 65'
- 8M. Banasevych ▲ 71'
- 12E. Kartushov ▲ 71'
- 5V. Ermakov
- 13L. Koberidze
- 33A. Slinkin
- 72I. Lytovka
- 1V. Krynsky
- 4D. Grishko
- 5A. Kravchenko
- 87E. Zubeyko ▼ 76'
- 79S. Vakulenko
- 78P. Ksonz
- 11D. Bilonog ▼ 70'
- 13V. Koltsov
- 42E. Pasich
- 17V. Balashov ▼ 58'
- 77M. Degtyarev
Dự bị 7
- 19E. Troyanovskiy ▲ 58'
- 23D. Nemchaninov ▲ 70'
- 7I. Sondey ▲ 76'
- 37K. Makhnovskiy
- 15S. Melinyshyn
- 63M. Do Couto Teixeira
- 74I. Snurnitsyn
Thống kê
14⚑5
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm11
3Trúng đích6
7Chệch đích5
5Phạt góc3
1Việt vị3
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 52 - 9 | +43 | 57 | |
| 2 | 22 | 40 - 11 | +29 | 50 | |
| 3 | 22 | 31 - 19 | +12 | 41 | |
| 5 | 32 | 39 - 34 | +5 | 43 | |
| 6 | 22 | 24 - 33 | -9 | 30 | |
| 6 | 32 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 7 | 22 | 18 - 28 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 26 - 37 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 11 | 22 | 12 - 34 | -22 | 16 | |
| 12 | 22 | 12 - 42 | -30 | 12 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
34Trận đấu34
40Ghi được45
45Thủng lưới53
1.18Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai29