Desna
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olimpik Donetsk

Desna vs Olimpik Donetsk

Tỷ số chung cuộc: Desna 1-0 Olimpik Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 5 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Desna thắng 8, hòa 1, Olimpik Donetsk thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 10
Sân vận động
Stadion im. Yuriya Haharina, Chernihiv
Trọng tài
Y. Mozharovskiy
Phong độ
WLWDL Desna
LLLLL Olimpik Donetsk
  1. 33' D. Khlyobas
  2. 37' A. Mostovy
  3. HT0-0
  4. 46' A. Favorov O. Kuzyk
  5. 51' G. Pasich
  6. 61' E. Kartushov D. Khlyobas
  7. 64' Fabinho G. Pasich
  8. 65' T. Zaviysky
  9. 77' V. Balashov M. Teixeira
  10. 79' M. Degtyarev A. Bogdanov
  11. 89' E. Klymenchuk G. Chinedu
  12. 90' A. Favorov
  13. 90' A. Favorov · M. Degtyarev 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

Desna HLV: O. Ryabokon
  1. 44Y. Past
  2. 17A. Gitchenko
  3. 22A. Mostovyi
  4. 32M. Imerekov
  5. 45D. Favorov
  6. 90A. Bogdanov ▼ 79'
  7. 7V. Ogirya
  8. 11V. Kalitvintsev
  9. 9O. Kuzyk ▼ 46'
  10. 13D. Khlyobas ▼ 61'
  11. 10O. Filippov

Dự bị 7

  1. 19A. Favorov ▲ 46'
  2. 12E. Kartushov ▲ 61'
  3. 77M. Degtyarev ▲ 79'
  4. 27S. Starenkyi
  5. 26Y. Konoplya
  6. 5V. Ermakov
  7. 72I. Lytovka
Olimpik Donetsk HLV: Vicente Gómez
  1. 1V. Krynskyi
  2. 4D. Grishko
  3. 13I. Zotko
  4. 44Y. Tsymbalyuk
  5. 47R. Vantukh
  6. 89S. Politylo
  7. 9T. Zaviyskyi
  8. 19M. Teixeira ▼ 77'
  9. 41G. Pasich ▼ 64'
  10. 42Y. Pasich
  11. 99G. Chinedu ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 70Fabinho ▲ 64'
  2. 7V. Balashov ▲ 77'
  3. 97E. Klymenchuk ▲ 89'
  4. 77D. Salou
  5. 71H. Penkov
  6. 21A. Kravchuk
  7. 31D. Imeri

Thống kê

03
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 59 - 14 +45 59
2
FC Dynamo Kyiv
22 44 - 17 +27 45
3
Zorya Luhansk
22 39 - 18 +21 43
4
Desna
32 59 - 33 +26 56
5
FC Oleksandriya
22 30 - 23 +7 37
6
Kolos Kovalivka
22 25 - 39 -14 26
7
Dnipro-1
22 26 - 34 -8 25
8
FC Mariupol
22 21 - 35 -14 25
9
Lviv
22 16 - 35 -19 20
10
Vorskla Poltava
22 15 - 38 -23 20
11
Olimpik Donetsk
22 17 - 37 -20 18
12
Karpaty
22 17 - 40 -23 13
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

34Trận đấu32
63Ghi được35
36Thủng lưới50
1.85Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu