Desna vs Arsenal Kyiv
Tỷ số chung cuộc: Desna 1-0 Arsenal Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 25 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Desna thắng 6, hòa 1, Arsenal Kyiv thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Relegation Round · Vòng 9
- Trọng tài
- Anatoly Abdula, Ukraine
- Phong độ
- WLWDL Desna
- DLDLL Arsenal Kyiv
- 31' A. Bogdanov 1-0
- 35' ▲ J. Lipartia ▼ P. Orikhovskyi
- HT1-0
- 46' ▲ O. Kovpak ▼ G. Missi Mezu
- 46' ▲ M. Mudryk ▼ G. Kadimyan
- 62' Andriy Mostoviy
- 66' Artem Favorov
- 74' Denis Favorov
- 75' Roman Pidkivka
- 78' ▲ S. Starenkyi ▼ O. Volkov
- 83' ▲ D. Bezborodko ▼ O. Filippov
- 88' Egor Kartushov
- 90'+3 ▲ Y. Belych ▼ A. Favorov
- FT1-0
Đội hình
- 44E. Past
- 23D. Nemchaninov
- 32M. Imerekov
- 45D. Favorov
- 90A. Bogdanov
- 7V. Ogirya
- 12E. Kartushov
- 22A. Mostovyi
- 89O. Volkov ▼ 78'
- 19A. Favorov ▼ 90'
- 10O. Filippov ▼ 83'
Dự bị 7
- 27S. Starenkyi ▲ 78'
- 20D. Bezborodko ▲ 83'
- 16Y. Belych ▲ 90'
- 3T. Partsvania
- 9D. Khlyobas
- 33A. Slinkin
- 72I. Lytovka
- 77R. Pidkivka
- 20D. Bashlay
- 79S. Vakulenko
- 29M. Zhychykov
- 74V. Dubinchak
- 21V. Kalitvintsev
- 23V. Tankovskiy
- 16P. Orikhovskyi ▼ 35'
- 9A. Dombrovskiy
- 7G. Kadimyan ▼ 46'
- 27G. Missi Mezu ▼ 46'
Dự bị 7
- 11J. Lipartia ▲ 35'
- 19O. Kovpak ▲ 46'
- 91M. Mudryk ▲ 46'
- 2O. Osman
- 22A. Avagimian
- 33D. Ivanov
- 44D. Sagutkin
Thống kê
04⚑10
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm4
10Trúng đích1
5Chệch đích3
10Phạt góc4
1Việt vị2
17Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
1Cứu thua9
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 73 - 11 | +62 | 83 | |
| 2 | 22 | 40 - 11 | +29 | 50 | |
| 3 | 32 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 5 | 32 | 39 - 34 | +5 | 43 | |
| 6 | 22 | 24 - 33 | -9 | 30 | |
| 6 | 32 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 7 | 22 | 18 - 28 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 26 - 37 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 11 | 22 | 12 - 34 | -22 | 16 | |
| 12 | 22 | 12 - 42 | -30 | 12 |
UEFA Champions League UEFA Europa League UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
34Trận đấu33
40Ghi được28
45Thủng lưới59
1.18Bàn thắng mỗi trận0.85
9Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai12