Arsenal Kyiv vs Desna
Tỷ số chung cuộc: Arsenal Kyiv 0-2 Desna tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 24 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Arsenal Kyiv thắng 2, hòa 1, Desna thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 19
- Trọng tài
- Oleksandr Derdo, Ukraine
- Phong độ
- DLDLL Arsenal Kyiv
- WLWDL Desna
- 1' 0-1 D. Favorov
- 32' Serhiy Semenyuk
- HT0-1
- 46' ▲ O. Kovpak ▼ S. Semenyuk
- 54' Oleksandr Filippov
- 62' Vyacheslav Tankovskiy
- 63' ▲ A. Favorov ▼ D. Bezborodko
- 68' Andriy Bogdanov
- 76' ▲ O. Osman ▼ V. Alekseev
- 78' ▲ M. Sergiychuk ▼ A. Bogdanov
- 79' ▲ A. Dombrovskiy ▼ A. Kozak
- 86' Dmytro Bashlay
- 90' Paul Orzechowski
- 90'+3 ▲ S. Starenkyi ▼ O. Volkov
- 90'+1 0-2 A. Favorov11m
- FT0-2
Đội hình
- 77R. Pidkivka
- 20D. Bashlay
- 79S. Vakulenko
- 29M. Zhychykov
- 74V. Dubinchak
- 23V. Tankovskiy
- 8S. Semenyuk ▼ 46'
- 16P. Orikhovskyi
- 59A. Kozak ▼ 79'
- 7G. Kadimyan
- 98V. Alekseev ▼ 76'
Dự bị 7
- 19O. Kovpak ▲ 46'
- 2O. Osman ▲ 76'
- 9A. Dombrovskiy ▲ 79'
- 6A. Stryzhak
- 12O. Budyuk
- 15D. Sukhoruchko
- 99D. Yanakov
- 72I. Lytovka
- 17A. Gitchenko
- 32M. Imerekov
- 33A. Slinkin
- 45D. Favorov
- 90A. Bogdanov ▼ 78'
- 7V. Ogirya
- 12E. Kartushov
- 89O. Volkov ▼ 90'
- 20D. Bezborodko ▼ 63'
- 10O. Filippov
Dự bị 7
- 19A. Favorov ▲ 63'
- 79M. Sergiychuk ▲ 78'
- 27S. Starenkyi ▲ 90'
- 23D. Nemchaninov
- 21S. Lyulka
- 44E. Past
- 3T. Partsvania
Thống kê
04⚑4
⚑520
46%Kiểm soát bóng54%
5Dứt điểm7
1Trúng đích2
4Chệch đích5
4Phạt góc5
2Việt vị2
19Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 73 - 11 | +62 | 83 | |
| 2 | 22 | 40 - 11 | +29 | 50 | |
| 3 | 32 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 5 | 32 | 39 - 34 | +5 | 43 | |
| 6 | 22 | 24 - 33 | -9 | 30 | |
| 6 | 32 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 7 | 22 | 18 - 28 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 26 - 37 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 11 | 22 | 12 - 34 | -22 | 16 | |
| 12 | 22 | 12 - 42 | -30 | 12 |
UEFA Champions League UEFA Europa League UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
33Trận đấu34
28Ghi được40
59Thủng lưới45
0.85Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai18