Desna vs Arsenal Kyiv
Tỷ số chung cuộc: Desna 1-0 Arsenal Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 14 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Desna thắng 6, hòa 1, Arsenal Kyiv thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 8
- Trọng tài
- Kostjantin Truhanov, Ukraine
- Phong độ
- WLWDL Desna
- DLDLL Arsenal Kyiv
- 8' A. Favorov · A. Mostovyi 1-0
- HT1-0
- 46' Oleksandr Filippov
- 46' ▲ S. Semenyuk ▼ D. Yanakov
- 46' ▲ A. Ngeyitala ▼ Y. Bushman
- 61' ▲ C. Yebli ▼ S. Jevtoski
- 64' ▲ L. Koberidze ▼ D. Bezborodko
- 68' Sergiy Dacenko
- 73' ▲ S. Starenkyi ▼ M. Banasevych
- 90' Oleksandr Volkov
- 90'+1 ▲ O. Volkov ▼ O. Filippov
- FT1-0
Đội hình
- 44E. Past
- 5V. Ermakov
- 4A. Bratkov
- 45D. Favorov
- 7V. Ogirya
- 12E. Kartushov
- 22A. Mostovyi
- 8M. Banasevych ▼ 73'
- 19A. Favorov
- 20D. Bezborodko ▼ 64'
- 10O. Filippov ▼ 90'
Dự bị 7
- 13L. Koberidze ▲ 64'
- 27S. Starenkyi ▲ 73'
- 89O. Volkov ▲ 90'
- 29O. Kovpak
- 33A. Slinkin
- 72I. Lytovka
- 14A. Yakymiv
- 12O. Budyuk
- 3O. Maydanevych
- 74V. Dubinchak
- 75D. Karas
- 32S. Datsenko
- 17Y. Bushman ▼ 46'
- 4S. Jevtoski ▼ 61'
- 9A. Dombrovskiy
- 7S. Gryn
- 98V. Alekseev
- 99D. Yanakov ▼ 46'
Dự bị 7
- 8S. Semenyuk ▲ 46'
- 91A. Ngeyitala ▲ 46'
- 78C. Yebli ▲ 61'
- 33D. Ivanov
- 2O. Osman
- 22V. Doronin
- 44D. Sagutkin
Thống kê
02⚑2
⚑710
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm8
2Trúng đích3
9Chệch đích5
2Phạt góc7
3Việt vị0
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 73 - 11 | +62 | 83 | |
| 2 | 22 | 40 - 11 | +29 | 50 | |
| 3 | 32 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 5 | 32 | 39 - 34 | +5 | 43 | |
| 6 | 22 | 24 - 33 | -9 | 30 | |
| 6 | 32 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 7 | 22 | 18 - 28 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 26 - 37 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 11 | 22 | 12 - 34 | -22 | 16 | |
| 12 | 22 | 12 - 42 | -30 | 12 |
UEFA Champions League UEFA Europa League UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
34Trận đấu33
40Ghi được28
45Thủng lưới59
1.18Bàn thắng mỗi trận0.85
9Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai12