Arsenal Kyiv
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Desna

Arsenal Kyiv vs Desna

Tỷ số chung cuộc: Arsenal Kyiv 2-0 Desna tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 29 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Arsenal Kyiv thắng 2, hòa 1, Desna thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Relegation Round · Vòng 4
Trọng tài
Yuriy Mozharovskyy, Ukraine
Phong độ
DLDLL Arsenal Kyiv
WLWDL Desna
  1. 11' A. Avagimian · V. Kalitvintsev 1-0
  2. 26' Andriy Slinkin
  3. 27' P. Orikhovskyi11m 2-0
  4. 30' Maksym Imerekov
  5. 40' Vladyslav Ogirya
  6. HT2-0
  7. 46' S. Lyulka A. Yakymiv
  8. 54' O. Volkov A. Slinkin
  9. 56' Oleksandr Filippov
  10. 76' G. Kadimyan A. Avagimian
  11. 78' A. Kozak J. Lipartia
  12. 78' D. Khlyobas M. Sergiychuk
  13. 90' M. Mudryk O. Kovpak
  14. FT2-0

Đội hình

Arsenal Kyiv Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Leonov
  1. 77R. Pidkivka
  2. 20D. Bashlay
  3. 2O. Osman
  4. 29M. Zhychykov
  5. 44D. Sagutkin
  6. 11J. Lipartia ▼ 78'
  7. 21V. Kalitvintsev
  8. 16P. Orikhovskyi
  9. 22A. Avagimian ▼ 76'
  10. 9A. Dombrovskiy
  11. 19O. Kovpak ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 7G. Kadimyan ▲ 76'
  2. 59A. Kozak ▲ 78'
  3. 91M. Mudryk ▲ 90'
  4. 15D. Sukhoruchko
  5. 27G. Missi Mezu
  6. 33D. Ivanov
  7. 99D. Yanakov
Desna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Ryabokon
  1. 72I. Lytovka
  2. 17A. Gitchenko
  3. 32M. Imerekov
  4. 33A. Slinkin ▼ 54'
  5. 45D. Favorov
  6. 7V. Ogirya
  7. 12E. Kartushov
  8. 22A. Mostovyi
  9. 14A. Yakymiv ▼ 46'
  10. 79M. Sergiychuk ▼ 78'
  11. 10O. Filippov

Dự bị 7

  1. 21S. Lyulka ▲ 46'
  2. 89O. Volkov ▲ 54'
  3. 9D. Khlyobas ▲ 78'
  4. 3T. Partsvania
  5. 20D. Bezborodko
  6. 27S. Starenkyi
  7. 44E. Past

Thống kê

004
740
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm4
6Trúng đích2
4Chệch đích2
4Phạt góc7
2Việt vị4
13Phạm lỗi11
0Thẻ vàng4
2Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 52 - 9 +43 57
2
FC Dynamo Kyiv
22 40 - 11 +29 50
3
FC Oleksandriya
22 31 - 19 +12 41
5
Zorya Luhansk
32 39 - 34 +5 43
6
FC Mariupol
22 24 - 33 -9 30
6
Lviv
32 25 - 40 -15 34
7
Vorskla Poltava
22 18 - 28 -10 29
8
Desna
22 23 - 24 -1 28
9
Karpaty
22 26 - 37 -11 21
10
Olimpik Donetsk
22 25 - 33 -8 20
11
Chornomorets
22 12 - 34 -22 16
12
Arsenal Kyiv
22 12 - 42 -30 12
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

33Trận đấu34
28Ghi được40
59Thủng lưới45
0.85Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu