Vorskla Poltava vs Arsenal Kyiv
Tỷ số chung cuộc: Vorskla Poltava 2-0 Arsenal Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 18 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vorskla Poltava thắng 2, hòa 1, Arsenal Kyiv thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Relegation Round · Vòng 7
- Phong độ
- LLDDD Vorskla Poltava
- DLDLL Arsenal Kyiv
- 6' Y. Kolomoets · P. Rebenok 1-0
- 21' V. Tankovskiy
- 41' D. Vasin
- HT1-0
- 50' S. Vakulenko
- 54' ▲ O. Sklyar ▼ A. Gabelok
- 54' ▲ J. Lipartia ▼ M. Mudryk
- 56' ▲ O. Kovpak ▼ G. Missi Mezu
- 58' D. Vasin · O. Sklyar 2-0
- 61' ▲ G. Kadimyan ▼ V. Kalitvintsev
- 63' O. Sklyar
- 70' ▲ E. Šehić ▼ P. Rebenok
- 86' ▲ Nicolas Careca ▼ Y. Kolomoets
- FT2-0
Đội hình
- 21O. Tkachenko
- 23V. Sapai
- 17V. Chesnakov
- 4I. Perduta
- 25E. Martynenko
- 82P. Rebenok ▼ 70'
- 11V. Sharpar
- 8A. Gabelok ▼ 54'
- 94T. Petrović
- 77D. Vasin
- 26Y. Kolomoets ▼ 86'
Dự bị 7
- 6O. Sklyar ▲ 54'
- 9E. Šehić ▲ 70'
- 14Nicolas Careca ▲ 86'
- 3A. Giorgadze
- 1B. Shust
- 40T. Sakiv
- 50I. Kane
- 77R. Pidkivka
- 20D. Bashlay
- 79S. Vakulenko
- 29M. Zhychykov
- 74V. Dubinchak
- 21V. Kalitvintsev ▼ 61'
- 23V. Tankovskiy
- 16P. Orikhovskyi
- 9A. Dombrovskiy
- 91M. Mudryk ▼ 54'
- 27G. Missi Mezu ▼ 56'
Dự bị 7
- 11J. Lipartia ▲ 54'
- 19O. Kovpak ▲ 56'
- 7G. Kadimyan ▲ 61'
- 44D. Sagutkin
- 59A. Kozak
- 33D. Ivanov
- 99D. Yanakov
Thống kê
02⚑0
⚑620
43%Kiểm soát bóng57%
3Dứt điểm8
2Trúng đích2
1Chệch đích6
0Phạt góc6
2Việt vị0
22Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 52 - 9 | +43 | 57 | |
| 2 | 22 | 40 - 11 | +29 | 50 | |
| 3 | 22 | 31 - 19 | +12 | 41 | |
| 5 | 32 | 39 - 34 | +5 | 43 | |
| 6 | 22 | 24 - 33 | -9 | 30 | |
| 6 | 32 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 7 | 22 | 18 - 28 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 26 - 37 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 11 | 22 | 12 - 34 | -22 | 16 | |
| 12 | 22 | 12 - 42 | -30 | 12 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
40Trận đấu33
37Ghi được28
59Thủng lưới59
0.93Bàn thắng mỗi trận0.85
9Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai12