Vorskla Poltava
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Arsenal Kyiv

Vorskla Poltava vs Arsenal Kyiv

Tỷ số chung cuộc: Vorskla Poltava 0-2 Arsenal Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 7 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vorskla Poltava thắng 2, hòa 1, Arsenal Kyiv thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 11
Trọng tài
Viktor Kopievskiy
Phong độ
LLDDD Vorskla Poltava
DLDLL Arsenal Kyiv
  1. 31' Danylo Sagutkin
  2. 35' Oleksandr Chizhov
  3. 38' Stefan Jevtoski
  4. HT0-0
  5. 48' Oleksiy Maydanevych
  6. 54' M. Mysyk Artur
  7. 71' Nicolas Careca Y. Kolomoets
  8. 72' 0-1 S. Gryn · A. Dombrovskiy
  9. 77' V. Odariuk V. Chesnakov
  10. 79' 0-2 S. Gryn · A. Dombrovskiy
  11. 80' V. Alekseev D. Balanyuk
  12. 85' Y. Vakulko P. Orikhovskyi
  13. FT0-2

Đội hình

Vorskla Poltava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Sachko
  1. 1B. Shust
  2. 17V. Chesnakov ▼ 77'
  3. 33O. Chizhov
  4. 4I. Perduta
  5. 66Artur ▼ 54'
  6. 3A. Giorgadze
  7. 82P. Rebenok
  8. 6O. Sklyar
  9. 11V. Sharpar
  10. 10V. Kulach
  11. 26Y. Kolomoets ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 13M. Mysyk ▲ 54'
  2. 14Nicolas Careca ▲ 71'
  3. 19V. Odariuk ▲ 77'
  4. 21O. Tkachenko
  5. 5N. Yakubu
  6. 9M. Sergiychuk
  7. 25E. Martynenko
Arsenal Kyiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Grozny
  1. 31S. Sitalo
  2. 3O. Maydanevych
  3. 23O. Nasonov
  4. 44D. Sagutkin
  5. 74V. Dubinchak
  6. 16P. Orikhovskyi ▼ 85'
  7. 91A. Ngeyitala
  8. 4S. Jevtoski
  9. 9A. Dombrovskiy
  10. 7S. Gryn
  11. 10D. Balanyuk ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 98V. Alekseev ▲ 80'
  2. 13Y. Vakulko ▲ 85'
  3. 17Y. Bushman
  4. 12O. Budyuk
  5. 32S. Datsenko
  6. 8S. Semenyuk
  7. 2O. Osman

Thống kê

014
230
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm9
3Trúng đích6
4Chệch đích3
4Phạt góc2
0Việt vị2
19Phạm lỗi22
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 52 - 9 +43 57
2
FC Dynamo Kyiv
22 40 - 11 +29 50
3
FC Oleksandriya
22 31 - 19 +12 41
5
Zorya Luhansk
32 39 - 34 +5 43
6
FC Mariupol
22 24 - 33 -9 30
6
Lviv
32 25 - 40 -15 34
7
Vorskla Poltava
22 18 - 28 -10 29
8
Desna
22 23 - 24 -1 28
9
Karpaty
22 26 - 37 -11 21
10
Olimpik Donetsk
22 25 - 33 -8 20
11
Chornomorets
22 12 - 34 -22 16
12
Arsenal Kyiv
22 12 - 42 -30 12
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

40Trận đấu33
37Ghi được28
59Thủng lưới59
0.93Bàn thắng mỗi trận0.85
9Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu