Arsenal Kyiv vs Vorskla Poltava
Tỷ số chung cuộc: Arsenal Kyiv 2-1 Vorskla Poltava tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 18 tháng 5, 2013. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Arsenal Kyiv thắng 5, hòa 1, Vorskla Poltava thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 29
- Phong độ
- DLDLL Arsenal Kyiv
- LLDDD Vorskla Poltava
- 29' ▲ Y. Martynyuk ▼ O. Romanchuk
- 38' A. Bogdanov · V. Arzhanov 1-0
- 41' ▲ V. Kutsenko ▼ E. Budnik
- HT1-0
- 46' ▲ P. Rebenok ▼ S. Silyuk
- 56' ▲ O. Gerasimyuk ▼ Y. Bushman
- 61' V. Arzhanov · A. Bogdanov 2-0
- 67' ▲ V. Sharpar ▼ V. Gomenyuk
- 69' ▲ O. Barannik ▼ V. Kutsenko
- 78' 2-1 A. Gromov · P. Rebenok
- FT2-1
Đội hình
- 1V. Reva
- 6Rafael Santos
- 2V. Lampi
- 29M. Obradovic
- 31O. Romanchuk ▼ 29'
- 8A. Tkachuk
- 27V. Arzhanov
- 17A. Bogdanov
- 9Y. Bushman ▼ 56'
- 22V. Gomenyuk ▼ 67'
- 20D. Adiyiah
Dự bị 7
- 19Y. Martynyuk ▲ 29'
- 99O. Gerasimyuk ▲ 56'
- 13V. Sharpar ▲ 67'
- 4M. Odibe
- 12G. Kopaliani
- 25Pelé
- 78S. Valyaev
- 12D. Nepogodov
- 78A. Kurilov
- 34E. Tkachuk
- 40I. Perduta
- 33P. Lagos
- 11I. Kryvosheenko
- 5S. Silyuk ▼ 46'
- 10J. Markoski
- 6A. Sklyar
- 8E. Budnik ▼ 41'
- 7A. Gromov
Dự bị 7
- 22V. Kutsenko ▲ 41'
- 82P. Rebenok ▲ 46'
- 24O. Barannik ▲ 69'
- 2A. Matveev
- 18A. Chichikov
- 23V. Sapai
- 51O. Kazakov
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 18 | +64 | 79 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 66 | |
| 3 | 30 | 55 - 23 | +32 | 62 | |
| 4 | 30 | 54 - 27 | +27 | 56 | |
| 5 | 30 | 45 - 35 | +10 | 49 | |
| 6 | 30 | 32 - 36 | -4 | 43 | |
| 7 | 30 | 36 - 41 | -5 | 43 | |
| 8 | 30 | 34 - 41 | -7 | 39 | |
| 9 | 30 | 30 - 32 | -2 | 38 | |
| 10 | 30 | 32 - 43 | -11 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 46 | -19 | 32 | |
| 12 | 30 | 31 - 36 | -5 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 45 | -19 | 29 | |
| 14 | 30 | 37 - 52 | -15 | 27 | |
| 15 | 30 | 29 - 57 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 12 - 64 | -52 | 11 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
39Ghi được35
45Thủng lưới40
1.18Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai21