Chornomorets vs Arsenal Kyiv
Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 2-1 Arsenal Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 25 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 4, hòa 3, Arsenal Kyiv thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 16
- Trọng tài
- Yuriy Mozharovskyy, Ukraine
- Phong độ
- LLWDL Chornomorets
- DLDLL Arsenal Kyiv
- 16' Vladyslav Dubinchak
- 37' Volodymyr Koval
- HT0-0
- 46' ▲ A. Ngeyitala ▼ Y. Vakulko
- 49' Oleksiy Savchenko
- 52' ▲ O. Nasonov ▼ D. Zozulya
- 62' 0-1 S. Semenyuk
- 65' ▲ M. Musolitin ▼ D. Leonov
- 67' M. Musolitin · A. Chorny 1-1
- 69' V. Koval · D. Semeniv 2-1
- 75' ▲ D. Balanyuk ▼ P. Orikhovskyi
- 77' ▲ M. Tatarkov ▼ D. Semeniv
- 78' Denys Balanyuk
- 90'+2 ▲ A. Shtohrin ▼ V. Koval
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Litovchenko
- 3I. Trubochkin
- 33A. Mishchenko
- 15G. Grachov
- 13A. Chorny
- 6D. Leonov ▼ 65'
- 20R. Babenko
- 8O. Savchenko
- 98D. Semeniv ▼ 77'
- 23D. Norenkov
- 25V. Koval ▼ 90'
Dự bị 7
- 7M. Musolitin ▲ 65'
- 28M. Tatarkov ▲ 77'
- 22A. Shtohrin ▲ 90'
- 12A. Kozhukhar
- 17A. Karnoza
- 21V. Khamelyuk
- 77O. Ostapenko
- 31S. Sitalo
- 20S. Akakpo
- 88D. Zozulya ▼ 52'
- 3O. Maydanevych
- 44D. Sagutkin
- 74V. Dubinchak
- 8S. Semenyuk
- 16P. Orikhovskyi ▼ 75'
- 13Y. Vakulko ▼ 46'
- 9A. Dombrovskiy
- 30M. Feshchuk
Dự bị 7
- 91A. Ngeyitala ▲ 46'
- 23O. Nasonov ▲ 52'
- 10D. Balanyuk ▲ 75'
- 12O. Budyuk
- 21O. Larin
- 79L. Akulinin
- 99D. Yanakov
Thống kê
02⚑5
⚑220
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm9
8Trúng đích5
4Chệch đích4
5Phạt góc2
1Việt vị0
21Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 73 - 11 | +62 | 83 | |
| 2 | 22 | 40 - 11 | +29 | 50 | |
| 3 | 32 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 5 | 32 | 39 - 34 | +5 | 43 | |
| 6 | 22 | 24 - 33 | -9 | 30 | |
| 6 | 32 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 7 | 22 | 18 - 28 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 26 - 37 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 11 | 22 | 12 - 34 | -22 | 16 | |
| 12 | 22 | 12 - 42 | -30 | 12 |
UEFA Champions League UEFA Europa League UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
34Trận đấu33
35Ghi được28
51Thủng lưới59
1.03Bàn thắng mỗi trận0.85
6Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai12