Arsenal Kyiv vs Chornomorets
Tỷ số chung cuộc: Arsenal Kyiv 1-1 Chornomorets tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 17 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Arsenal Kyiv thắng 2, hòa 3, Chornomorets thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 5
- Trọng tài
- Igor Pashal, Ukraine
- Phong độ
- DLDLL Arsenal Kyiv
- LLWDL Chornomorets
- 25' O. Maydanevych · V. Alekseev 1-0
- 26' Sergiy Litovchenko
- 27' Vladyslav Dubinchak
- 33' Artem Chorniy
- 35' 1-1 R. Babenko · O. Savchenko
- HT1-1
- 56' Curtis Yebli
- 60' ▲ S. Gryn ▼ C. Yebli
- 61' Yurii Romaniuk
- 65' ▲ A. Shtohrin ▼ A. Didenko
- 73' Oleksiy Maydanevych
- 78' ▲ M. Musolitin ▼ A. Chorny
- 85' Paul Orzechowski
- 87' ▲ D. Leonov ▼ O. Savchenko
- 90' Andriy Dombrovskiy
- 90' Andriy Dombrovskiy
- 90' Andriy Dombrovskiy
- 90'+4 ▲ V. Doronin ▼ V. Alekseev
- FT1-1
Đội hình
- 31S. Sitalo
- 3O. Maydanevych
- 24O. Piris
- 74V. Dubinchak
- 75D. Karas
- 17Y. Bushman
- 16P. Orikhovskyi
- 91A. Ngeyitala
- 78C. Yebli ▼ 60'
- 9A. Dombrovskiy
- 98V. Alekseev ▼ 90'
Dự bị 7
- 7S. Gryn ▲ 60'
- 22V. Doronin ▲ 90'
- 33D. Ivanov
- 32S. Datsenko
- 8S. Semenyuk
- 4S. Jevtoski
- 23O. Nasonov
- 1S. Litovchenko
- 5D. Ryzhuk
- 3I. Trubochkin
- 15G. Grachov
- 13A. Chorny ▼ 78'
- 20R. Babenko
- 11E. Smirnov
- 8O. Savchenko ▼ 87'
- 97Y. Romaniuk
- 9A. Didenko ▼ 65'
- 28M. Tatarkov
Dự bị 7
- 22A. Shtohrin ▲ 65'
- 7M. Musolitin ▲ 78'
- 6D. Leonov ▲ 87'
- 4A. Yarmolenko
- 17A. Karnoza
- 71D. Bezruk
- 77O. Ostapenko
Thống kê
16⚑5
⚑830
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm7
3Trúng đích2
4Chệch đích5
5Phạt góc8
0Việt vị4
19Phạm lỗi17
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 52 - 9 | +43 | 57 | |
| 2 | 22 | 40 - 11 | +29 | 50 | |
| 3 | 22 | 31 - 19 | +12 | 41 | |
| 5 | 32 | 39 - 34 | +5 | 43 | |
| 6 | 22 | 24 - 33 | -9 | 30 | |
| 6 | 32 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 7 | 22 | 18 - 28 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 26 - 37 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 11 | 22 | 12 - 34 | -22 | 16 | |
| 12 | 22 | 12 - 42 | -30 | 12 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
33Trận đấu34
28Ghi được35
59Thủng lưới51
0.85Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn18
12Hiệp hai25