Chornomorets vs Arsenal Kyiv
Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 0-3 Arsenal Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 23 tháng 7, 2011. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 4, hòa 3, Arsenal Kyiv thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Spartak
- Phong độ
- LLWDL Chornomorets
- DLDLL Arsenal Kyiv
- 6' 0-1 A. Kovpak
- 13' 0-2 B. Shershun
- 24' 0-3 P. Kovalchukphản lưới
- 37' ▲ S. Setti ▼ R. Solyanik
- HT0-3
- 46' ▲ I. Silantjev ▼ I. Bobko
- 60' ▲ A. Maksimov ▼ A. Quansah
- 68' ▲ I. Mazilu ▼ A. Kobakhidze
- 75' ▲ L. Burdujan ▼ A. Didenko
- 77' ▲ M. Shatskikh ▼ S. Mikoliunas
- FT0-3
Đội hình
- 1E. Past
- 16W. Szymanek
- 77P. Kutas
- 2P. Kovalchuk
- 33A. Slinkin
- 89S. Politylo
- 35R. Solyanik ▼ 37'
- 11I. Bobko ▼ 46'
- 10D. Vasin
- 9A. Didenko ▼ 75'
- 15A. Kaskov
Dự bị 7
- 19S. Setti ▲ 37'
- 14I. Silantjev ▲ 46'
- 20L. Burdujan ▲ 75'
- 3A. Donets
- 12D. Bezotosnyi
- 22I. Tîgîrlas
- 42E. Zubeyko
- 12E. Borovyk
- 33A. Khomin
- 5B. Shershun
- 28V. Polevoy
- 13S. Mikoliunas ▼ 77'
- 4S. Simonenko
- 11A. Stargorodskiy
- 35O. Grytsay
- 19A. Kobakhidze ▼ 68'
- 9A. Kovpak
- 18A. Quansah ▼ 60'
Dự bị 7
- 8A. Maksimov ▲ 60'
- 7I. Mazilu ▲ 68'
- 16M. Shatskikh ▲ 77'
- 23S. Pogorelyj
- 2V. Lampi
- 17A. Bogdanov
- 22V. Gomenyuk
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 80 - 18 | +62 | 79 | |
| 2 | 30 | 56 - 12 | +44 | 75 | |
| 3 | 30 | 54 - 32 | +22 | 59 | |
| 4 | 30 | 52 - 35 | +17 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 27 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 36 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 35 - 34 | +1 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 42 | -10 | 37 | |
| 10 | 30 | 22 - 38 | -16 | 33 | |
| 11 | 30 | 28 - 42 | -14 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 43 | -18 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 58 | -24 | 26 | |
| 14 | 30 | 27 - 51 | -24 | 23 | |
| 15 | 30 | 17 - 42 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 58 | -34 | 20 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
38Ghi được51
44Thủng lưới28
1.15Bàn thắng mỗi trận1.55
10Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai31