Olimpik Donetsk
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Stal Kamianske

Olimpik Donetsk vs Stal Kamianske

Tỷ số chung cuộc: Olimpik Donetsk 0-2 Stal Kamianske tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 6 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Olimpik Donetsk thắng 2, hòa 3, Stal Kamianske thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Relegation Round · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Yuvilejnyj, Sumy
Phong độ
LLLLL Olimpik Donetsk
DLWLL Stal Kamianske
  1. HT0-0
  2. 46' V. Khomutov R. Kisil
  3. 62' Thiago Rômulo G. Malakyan
  4. 64' E. Tsymbalyuk S. Bilenkiy
  5. 70' D. Kopytov M. Zaderaka
  6. 79' 0-1 O. Kuzyk · Thiago Rômulo
  7. 81' Leonidas I. Sondey
  8. 82' D. Knysh M. Mysyk
  9. 90' 0-2 D. Kopytov · D. Knysh
  10. FT0-2

Đội hình

Olimpik Donetsk HLV: R. Sanzhar
  1. 1Z. Makharadze
  2. 23D. Nemchaninov
  3. 79S. Vakulenko
  4. 18Z. Ochihava
  5. 95S. Kulynych
  6. 92J. Vuković
  7. 8V. Doronin
  8. 9R. Kisil ▼ 46'
  9. 7I. Sondey ▼ 81'
  10. 17V. Balashov
  11. 22S. Bilenkiy ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 45V. Khomutov ▲ 46'
  2. 44E. Tsymbalyuk ▲ 64'
  3. 20Leonidas ▲ 81'
  4. 74I. Snurnitsyn
  5. 13A. Kichak
  6. 42E. Pasich
  7. 89A. Kozlov
Stal Kamianske HLV: N. Kostov
  1. 71H. Penkov
  2. 66Ebert
  3. 2Johnatan
  4. 15G. Grachov
  5. 3G. Malakyan ▼ 62'
  6. 94M. Zaderaka ▼ 70'
  7. 8M. Mysyk ▼ 82'
  8. 17O. Kuzyk
  9. 23M. Meskhi
  10. 97A. Yakymiv
  11. 11Y. Klymchuk

Dự bị 7

  1. 92Thiago Rômulo ▲ 62'
  2. 13D. Kopytov ▲ 70'
  3. 7D. Knysh ▲ 82'
  4. 25I. Siletskyi
  5. 10K. Kostenko
  6. 16A. Khotsyanovsky
  7. 55A. Antoshin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
19 38 - 18 +20 42
2
FC Dynamo Kyiv
18 37 - 12 +25 39
3
Vorskla Poltava
19 25 - 18 +7 31
4
Zorya Luhansk
19 31 - 25 +6 27
5
Veres Rivne
19 22 - 15 +7 26
6
Olimpik Donetsk
18 21 - 22 -1 25
7
FC Mariupol
18 23 - 26 -3 23
8
FC Oleksandriya
19 18 - 21 -3 19
9
Zirka
19 13 - 23 -10 18
10
Chornomorets
19 15 - 29 -14 17
11
Karpaty
18 11 - 29 -18 15
12
Stal Kamianske
19 13 - 29 -16 12
Relegation Round

So sánh

35Trận đấu34
30Ghi được27
43Thủng lưới48
0.86Bàn thắng mỗi trận0.79
13Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu