Stal Kamianske vs Olimpik Donetsk
Tỷ số chung cuộc: Stal Kamianske 2-3 Olimpik Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 17 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stal Kamianske thắng 3, hòa 3, Olimpik Donetsk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 8
- Trọng tài
- Mykola Balakin, Ukraine
- Phong độ
- DLWLL Stal Kamianske
- LLLLL Olimpik Donetsk
- 6' Anton Postupalenko
- 10' Milos Stamenkovic
- 35' 0-1 A. Postupalenko · V. Doronin
- 38' Anton Postupalenko
- 38' Anton Postupalenko
- HT0-1
- 46' ▲ S. Gryn ▼ V. Lysenko
- 58' Pavlo Pashaev
- 60' ▲ M. Kalenchuk ▼ E. Malakyan
- 60' 0-2 A. Bogdanov
- 62' ▲ S. Comvalius ▼ M. Ishchenko
- 63' Sylvano Comvalius
- 70' R. Karasyuk · P. Paşayev 1-2
- 72' ▲ V. Goshkoderya ▼ S. Shestakov
- 73' 1-3 S. Gryn · D. Nemchaninov
- 80' Maksim Kalenchuk
- 82' ▲ R. Debelko ▼ K. Karikari
- 87' ▲ V. Khomutov ▼ V. Tanchyk
- 90' Zauri Makharadze
- 90'+3 S. Comvalius11m 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 79Y. Pankiv
- 32M. Ishchenko ▼ 62'
- 20P. Paşayev
- 13M. Stamenković
- 9E. Malakyan ▼ 60'
- 91R. Karasyuk
- 94M. Zaderaka
- 88M. Mysyk
- 39D. Vasin
- 10B. Deul
- 16K. Karikari ▼ 82'
Dự bị 7
- 6M. Kalenchuk ▲ 60'
- 99S. Comvalius ▲ 62'
- 93R. Debelko ▲ 82'
- 4A. Kravchenko
- 12O. Bandura
- 23M. Meskhi
- 34M. Pavliuk
- 1Z. Makharadze
- 26K. Petrov
- 33Y. Oliynyk
- 5A. Baranovsky
- 14A. Postupalenko
- 90A. Bogdanov
- 23D. Nemchaninov
- 34V. Tanchyk ▼ 87'
- 17S. Shestakov ▼ 72'
- 8V. Doronin
- 21V. Lysenko ▼ 46'
Dự bị 7
- 94S. Gryn ▲ 46'
- 9V. Goshkoderya ▲ 72'
- 45V. Khomutov ▲ 87'
- 3T. Partsvania
- 4D. Grishko
- 20I. Matyazh
- 31Y. Kotlyarov
Thống kê
04⚑4
⚑331
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm8
8Trúng đích5
10Chệch đích3
4Phạt góc3
1Việt vị0
16Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 66 - 24 | +42 | 80 | |
| 2 | 22 | 43 - 23 | +20 | 46 | |
| 3 | 32 | 45 - 31 | +14 | 54 | |
| 4 | 22 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 5 | 32 | 41 - 43 | -2 | 40 | |
| 6 | 22 | 17 - 23 | -6 | 27 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 24 | |
| 8 | 22 | 20 - 25 | -5 | 24 | |
| 9 | 22 | 20 - 33 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 30 | -9 | 13 | |
| 11 | 22 | 21 - 30 | -9 | 10 | |
| 12 | 22 | 13 - 40 | -27 | 10 |
UEFA Champions League UEFA Europa League Relegation Round
So sánh
34Trận đấu33
32Ghi được34
34Thủng lưới46
0.94Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai23