Stal Kamianske
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Olimpik Donetsk

Stal Kamianske vs Olimpik Donetsk

Tỷ số chung cuộc: Stal Kamianske 1-1 Olimpik Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 24 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stal Kamianske thắng 3, hòa 3, Olimpik Donetsk thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 10
Sân vận động
Obolon Arena, Kyiv
Trọng tài
Sergiy Boyko, Ukraine
Phong độ
DLWLL Stal Kamianske
LLLLL Olimpik Donetsk
  1. 24' M. Meskhi · O. Kuzyk 1-0
  2. 40' Ivan Brykner
  3. 45' Andriy Yakymiv
  4. HT1-0
  5. 46' Z. Ochihava I. Brikner
  6. 46' O. Migunov A. Postupalenko
  7. 55' G. Malakyan M. Mysyk
  8. 60' 1-1 S. Bilenkiy · Mohammed Rharsalla
  9. 63' Zurab Ochihava
  10. 65' Y. Klymchuk D. Knysh
  11. 65' V. Khomutov I. Sondey
  12. 79' Mikhaylo Meskhi
  13. 82' A. Khotsyanovsky N. Obradović
  14. 86' Artem Khotsianovskyi
  15. 90' Oleksandr Tymchyk
  16. FT1-1

Đội hình

Stal Kamianske Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Melikyan
  1. 71H. Penkov
  2. 33E. Tkachuk
  3. 18O. Tymchyk
  4. 22A. Daniielian
  5. 15G. Grachov
  6. 7D. Knysh ▼ 65'
  7. 8M. Mysyk ▼ 55'
  8. 17O. Kuzyk
  9. 23M. Meskhi
  10. 97A. Yakymiv
  11. 89N. Obradović ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 3G. Malakyan ▲ 55'
  2. 11Y. Klymchuk ▲ 65'
  3. 16A. Khotsyanovsky ▲ 82'
  4. 1D. Ryabenko
  5. 13D. Kopytov
  6. 95M. Pavliuk
  7. 99V. Vakula
Olimpik Donetsk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Sanzhar
  1. 1Z. Makharadze
  2. 24V. Fedoriv
  3. 15A. Shabanov
  4. 32V. Illoy-Ayyet
  5. 14A. Postupalenko ▼ 46'
  6. 90A. Bogdanov
  7. 17S. Shestakov
  8. 27I. Brikner ▼ 46'
  9. 11Mohammed Rharsalla
  10. 7I. Sondey ▼ 65'
  11. 22S. Bilenkiy

Dự bị 7

  1. 18Z. Ochihava ▲ 46'
  2. 94O. Migunov ▲ 46'
  3. 45V. Khomutov ▲ 65'
  4. 2P. Lukyanchuk
  5. 3V. Lukhtanov
  6. 12I. Mykhalyov
  7. 13A. Kichak

Thống kê

043
1220
45%Kiểm soát bóng55%
5Dứt điểm16
3Trúng đích7
2Chệch đích9
3Phạt góc12
1Việt vị0
11Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
19 38 - 18 +20 42
2
FC Dynamo Kyiv
18 37 - 12 +25 39
3
Vorskla Poltava
19 25 - 18 +7 31
4
Zorya Luhansk
19 31 - 25 +6 27
5
Veres Rivne
19 22 - 15 +7 26
6
Olimpik Donetsk
18 21 - 22 -1 25
7
FC Mariupol
18 23 - 26 -3 23
8
FC Oleksandriya
19 18 - 21 -3 19
9
Zirka
19 13 - 23 -10 18
10
Chornomorets
19 15 - 29 -14 17
11
Karpaty
18 11 - 29 -18 15
12
Stal Kamianske
19 13 - 29 -16 12
Relegation Round

So sánh

34Trận đấu35
27Ghi được30
48Thủng lưới43
0.79Bàn thắng mỗi trận0.86
7Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu