Olimpik Donetsk vs Stal Kamianske
Tỷ số chung cuộc: Olimpik Donetsk 2-0 Stal Kamianske tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 25 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Olimpik Donetsk thắng 2, hòa 3, Stal Kamianske thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Yuvilejnyj, Sumy
- Trọng tài
- Dmytro Bondarenko
- Phong độ
- LLLLL Olimpik Donetsk
- DLWLL Stal Kamianske
- 12' Vladis-Emmerson Illoy-Ayyet
- HT0-0
- 53' Yevgeniy Tsymbalyuk
- 54' ▲ M. Mysyk ▼ Thiago Rômulo
- 56' Gennady Pasich
- 57' ▲ Leonidas ▼ D. Nemchaninov
- 58' Johnathan
- 65' ▲ R. Kisil ▼ I. Sondey
- 67' R. Kisil · G. Pasich 1-0
- 71' ▲ A. Yakymiv ▼ A. Daniielian
- 75' S. Bilenkiy11m 2-0
- 76' ▲ A. Nuriyev ▼ Y. Klymchuk
- 77' Ruslan Kisil
- 80' Andriy Yakymiv
- 81' ▲ A. Shchedry ▼ G. Pasich
- 88' Igor Oshchipko
- FT2-0
Đội hình
- 1Z. Makharadze
- 23D. Nemchaninov ▼ 57'
- 3T. Partsvania
- 95S. Kulynych
- 32V. Illoy-Ayyet
- 44E. Tsymbalyuk
- 8V. Doronin
- 41G. Pasich ▼ 81'
- 42E. Pasich
- 7I. Sondey ▼ 65'
- 22S. Bilenkiy
Dự bị 6
- 20Leonidas ▲ 57'
- 9R. Kisil ▲ 65'
- 11A. Shchedry ▲ 81'
- 13A. Kichak
- 27I. Brikner
- 89A. Kozlov
- 71H. Penkov
- 88I. Oshchypko
- 66Ebert
- 2Johnatan
- 22A. Daniielian ▼ 71'
- 15G. Grachov
- 92Thiago Rômulo ▼ 54'
- 94M. Zaderaka
- 17O. Kuzyk
- 13D. Kopytov
- 11Y. Klymchuk ▼ 76'
Dự bị 7
- 8M. Mysyk ▲ 54'
- 97A. Yakymiv ▲ 71'
- 96A. Nuriyev ▲ 76'
- 1D. Ryabenko
- 7D. Knysh
- 10K. Kostenko
- 16A. Khotsyanovsky
Thống kê
04⚑2
⚑230
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm4
2Trúng đích1
5Chệch đích3
2Phạt góc2
4Việt vị0
22Phạm lỗi20
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 38 - 18 | +20 | 42 | |
| 2 | 18 | 37 - 12 | +25 | 39 | |
| 3 | 19 | 25 - 18 | +7 | 31 | |
| 4 | 19 | 31 - 25 | +6 | 27 | |
| 5 | 19 | 22 - 15 | +7 | 26 | |
| 6 | 18 | 21 - 22 | -1 | 25 | |
| 7 | 18 | 23 - 26 | -3 | 23 | |
| 8 | 19 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 9 | 19 | 13 - 23 | -10 | 18 | |
| 10 | 19 | 15 - 29 | -14 | 17 | |
| 11 | 18 | 11 - 29 | -18 | 15 | |
| 12 | 19 | 13 - 29 | -16 | 12 |
Relegation Round
So sánh
35Trận đấu34
30Ghi được27
43Thủng lưới48
0.86Bàn thắng mỗi trận0.79
13Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai16