Bukovyna vs Chornomorets
Tỷ số chung cuộc: Bukovyna 1-3 Chornomorets tại Persha Liga, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bukovyna thắng 1, hòa 0, Chornomorets thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 29
- Phong độ
- LWWDD Bukovyna
- LLLWD Chornomorets
- 3' 0-1 I. Kogut
- 42' V. Dakhnovskyi11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ G. Robakidze ▼ O. Sklyar
- 50' 1-2 V. Herych
- 56' ▲ A. Khoma ▼ V. Kulach
- 66' ▲ V. Faraseyenko ▼ I. Kogut
- 70' ▲ D. Shynkarenko ▼ V. Gakman
- 70' ▲ I. Tyshchenko ▼ R. Plaksa
- 76' ▲ M. Kogut ▼ V. Herych
- 82' ▲ A. Busko ▼ D. Karas
- 89' ▲ Y. Morgovskyi ▼ T. Sakiv
- 90' 1-3 V. Faraseyenko
- FT1-3
Đội hình
- 94G. Penkov
- 2D. Karas ▼ 82'
- 3M. Bezuglyy
- 4T. Sakiv ▼ 89'
- 8V. Dakhnovskyi
- 12Y. Pidlepenets
- 13M. Voytikhovskiy
- 15V. Gakman ▼ 70'
- 22R. Plaksa ▼ 70'
- 25V. Grusha
- 44V. Vitenchuk
Dự bị 11
- 30D. Kanevtsev
- 9D. Honcharuk
- 14D. Shynkarenko ▲ 70'
- 20V. Koltsov
- 24A. Busko ▲ 82'
- 27I. Tyshchenko ▲ 70'
- 37K. Prokopchuk
- 74Y. Morgovskyi ▲ 89'
- 85V. Skitsko
- 89R. Dubovik
- 97O. Ilyin
- 12C. Aniagboso
- 3V. Yermakov
- 24M. Jarju
- 94D. Gryshkevych
- 21V. Klymenko
- 6O. Sklyar ▼ 46'
- 5V. Kurko
- 77V. Herych ▼ 76'
- 11K. Popov
- 10V. Kulach ▼ 56'
- 17I. Kogut ▼ 66'
Dự bị 12
- 35M. Koval
- 1V. Yushchyshyn
- 69A. Avagymyan
- 19M. Kogut ▲ 76'
- 30Y. Romanyuk
- 23M. Lunyov
- 4M. Kratov
- 18G. Robakidze ▲ 46'
- 33O. Pshenychnyuk
- 80A. Ryce
- 7A. Khoma ▲ 56'
- 13V. Faraseyenko ▲ 66'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 21 | +53 | 81 | |
| 2 | 30 | 44 - 20 | +24 | 65 | |
| 3 | 30 | 50 - 21 | +29 | 63 | |
| 4 | 30 | 36 - 28 | +8 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 33 | 0 | 37 | |
| 7 | 30 | 31 - 35 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 29 - 37 | -8 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 30 - 40 | -10 | 36 | |
| 12 | 30 | 24 - 34 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 30 - 36 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 23 - 36 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 20 - 45 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 16 - 61 | -45 | 19 |
Premier League Premier League (Promotion) Persha Liga (Relegation) Druha Liga
So sánh
38Trận đấu38
82Ghi được54
27Thủng lưới29
2.16Bàn thắng mỗi trận1.42
19Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn15
46Hiệp hai31