Chornomorets vs Bukovyna
Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 1-2 Bukovyna tại Persha Liga, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 2, hòa 0, Bukovyna thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion Chornomorets, Odesa
- Phong độ
- LLWDL Chornomorets
- LWWDD Bukovyna
- 9' 0-1 B. Boychuk
- 19' A. Busko
- 27' 0-2 Y. Pidlepenets
- 40' B. Boychuk
- HT0-2
- 46' ▲ V. Kulach ▼ O. Osman
- 46' ▲ M. Lunyov ▼ L. Hernandez
- 53' ▲ M. Jarju ▼ Y. Rakitskyi
- 61' ▲ G. Robakidze ▼ O. Sklyar
- 64' I. Kogut
- 67' V. Kulach
- 68' V. Kulach 1-2
- 72' ▲ D. Shynkarenko ▼ O. Kozhushko
- 72' ▲ I. Tyshchenko ▼ Y. Pidlepenets
- 78' D. Shynkarenko
- 83' ▲ K. Popov ▼ A. Gabelok
- 87' ▲ M. Bezuglyy ▼ A. Busko
- 90'+4 Y. Vichnyi
- 90'+4 Y. Rakitskyi
- 90'+4 Y. Skyba
- 90'+4 Y. Morgovskyi
- 90'+5 Y. Romanyuk
- 90' ▲ A. Andreychuk ▼ B. Boychuk
- FT1-2
Đội hình
- 1V. Yushchyshyn
- 39Y. Skyba
- 95M. Lopyryonok
- 44Y. Rakitskyi ▼ 53'
- 30Y. Romanyuk
- 6O. Sklyar ▼ 61'
- 28A. Gabelok ▼ 83'
- 13O. Osman ▼ 46'
- 77V. Gerych
- 90L. Hernandez ▼ 46'
- 17I. Kogut
Dự bị 12
- 71Y. Vichnyi
- 3V. Yermakov
- 24M. Jarju ▲ 53'
- 4M. Kratov
- 10V. Kulach ▲ 46'
- 80A. Ryce
- 18G. Robakidze ▲ 61'
- 22Y. Ryazantsev
- 11K. Popov ▲ 83'
- 23M. Lunyov ▲ 46'
- 70Joao Neto
- 75M. Nabyt
- 94G. Penkov
- 2D. Karas
- 7O. Kozhushko ▼ 72'
- 8V. Dakhnovskyi
- 10B. Boychuk ▼ 90'
- 12Y. Pidlepenets ▼ 72'
- 24A. Busko ▼ 87'
- 25V. Grusha
- 44V. Vitenchuk
- 74Y. Morgovskyi
- 95P. Stasyuk
Dự bị 12
- 30D. Kanevtsev
- 70N. Fedotov
- 3M. Bezuglyy ▲ 87'
- 4T. Sakiv
- 14D. Shynkarenko ▲ 72'
- 15V. Gakman
- 17A. Andreychuk ▲ 90'
- 19A. Kilyevyi
- 20V. Koltsov
- 22R. Plaksa
- 27I. Tyshchenko ▲ 72'
- 37K. Prokopchuk
Thống kê
06
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 21 | +53 | 81 | |
| 2 | 30 | 44 - 20 | +24 | 65 | |
| 3 | 30 | 50 - 21 | +29 | 63 | |
| 4 | 30 | 36 - 28 | +8 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 33 | 0 | 37 | |
| 7 | 30 | 31 - 35 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 29 - 37 | -8 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 30 - 40 | -10 | 36 | |
| 12 | 30 | 24 - 34 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 30 - 36 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 23 - 36 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 20 - 45 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 16 - 61 | -45 | 19 |
Premier League Premier League (Promotion) Persha Liga (Relegation) Druha Liga
So sánh
38Trận đấu38
54Ghi được82
29Thủng lưới27
1.42Bàn thắng mỗi trận2.16
19Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai46