Kremin' vs Prykarpattia
Tỷ số chung cuộc: Kremin' 0-0 Prykarpattia tại Persha Liga, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kremin' thắng 0, hòa 2, Prykarpattia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Relegation Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Yunist, Horishni Plavni
- Phong độ
- WDLDL Kremin'
- LWWWD Prykarpattia
- HT0-0
- 46' ▲ V. Henyk ▼ M. Stadnik
- 58' V. Boldenkov
- 65' Yellow Card
- 69' ▲ R. Barchuk ▼ V. Boldenkov
- 69' ▲ V. Rudiuk ▼ V. Tsiutsiura
- 70' V. O. Buchakchyiskyi
- 74' Yellow Card
- 81' ▲ M. Trofymiuk ▼ A. Khoma
- 85' ▲ A. Stetsiuk ▼ A. Savitskyi
- 85' ▲ D. Arkusha ▼ N. Pasternak
- 90'+2 ▲ A. Koloskov ▼ H. Kovalskyi
- 90' ▲ Y. Bespalko ▼ V. Buchakchyiskyi
- FT0-0
Đội hình
- V. Dmytrochenko
- A. Borovskyi
- D. Sydorenko
- D. Prokopchuk
- R. Tylokha
- M. Bondar
- A. Savitskyi ▼ 85'
- H. Kovalskyi ▼ 90'
- O. Zhdanovych
- N. Pasternak ▼ 85'
- V. Maksymenko
Dự bị 6
- A. Stetsiuk ▲ 85'
- D. Arkusha ▲ 85'
- A. Koloskov ▲ 90'
- A. Matus
- M. Klepko
- P. Lazarenko
- V. Kucheruk
- V. Boldenkov ▼ 69'
- S. Shvets
- V. Frantsuz
- M. Soloviov
- S. Demkiv
- Y. Radulskyi
- V. Buchakchyiskyi ▼ 90'
- M. Stadnik ▼ 46'
- V. Tsiutsiura ▼ 69'
- A. Khoma ▼ 81'
Dự bị 8
- V. Henyk ▲ 46'
- R. Barchuk ▲ 69'
- V. Rudiuk ▲ 69'
- M. Trofymiuk ▲ 81'
- Y. Bespalko ▲ 90'
- A. Bobynets
- I. Khrunyk
- O. Tsybulnyk
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 15 | +24 | 53 | |
| 3 | 22 | 29 - 20 | +9 | 36 | |
| 3 | 16 | 24 - 14 | +10 | 29 | |
| 4 | 22 | 25 - 18 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 17 | -4 | 16 | |
| 5 | 16 | 23 - 12 | +11 | 23 | |
| 6 | 22 | 29 - 21 | +8 | 31 | |
| 6 | 14 | 12 - 20 | -8 | 16 | |
| 6 | 16 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 7 | 22 | 20 - 20 | 0 | 30 | |
| 7 | 16 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 8 | 16 | 12 - 28 | -16 | 13 | |
| 8 | 14 | 9 - 19 | -10 | 8 | |
| 8 | 22 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 9 | 16 | 10 - 31 | -21 | 9 |
Thăng hạng Promotion round Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
24Trận đấu29
15Ghi được42
43Thủng lưới30
0.63Bàn thắng mỗi trận1.45
5Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn14
6Hiệp hai21