Kremin' vs Prykarpattia
Tỷ số chung cuộc: Kremin' 3-4 Prykarpattia tại Persha Liga, 8 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kremin' thắng 0, hòa 2, Prykarpattia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Poltava
- Trọng tài
- V. Zaprutnyak
- Phong độ
- WDLDL Kremin'
- LWWWD Prykarpattia
- 11' 0-1 R. Dytko
- 18' O. Safonov 1-1
- 20' 1-2 I. Khudobyak
- 33' O. Ermachenko 2-2
- 36' 2-3 I. Khudobyak
- 37' ▲ R. Borisevych ▼ V. Derbakh
- 38' ▲ V. Radulskyi ▼ R. Bochkur
- HT2-3
- 46' ▲ N. Malinovskyi ▼ E. Astakhov
- 46' ▲ R. Loktionov ▼ S. Nechyporenko
- 61' ▲ V. Semotyuk ▼ V. Boryshkevych
- 65' ▲ A. Masalov ▼ V. Voronchenko
- 65' 2-4 R. Kuzmin
- 70' ▲ Y. Murashov ▼ Y. Pavlyk
- 72' R. Loktionov 3-4
- 74' ▲ Y. Konkolnyak ▼ O. Yanush
- 81' ▲ D. Skoblov ▼ O. Safonov
- 81' ▲ Y. Shpyrka ▼ I. Khudobyak
- FT3-4
Đội hình
- O. Budyuk
- D. Zozulya
- O. Safonov ▼ 81'
- R. Goncharenko
- E. Astakhov ▼ 46'
- S. Nechyporenko ▼ 46'
- O. Ermachenko
- Y. Pavlyk ▼ 70'
- V. Sydorenko
- V. Voronchenko ▼ 65'
- R. Taranukha
Dự bị 10
- N. Malinovskyi ▲ 46'
- R. Loktionov ▲ 46'
- A. Masalov ▲ 65'
- Y. Murashov ▲ 70'
- D. Skoblov ▲ 81'
- A. Oliynyk
- V. Zakorskyi
- I. Kuts
- M. Udod
- O. Gorodenko
- O. Vulchyn
- P. Kovalchuk
- R. Bochkur ▼ 38'
- V. Frantsuz
- V. Boryshkevych ▼ 61'
- O. Yanush ▼ 74'
- T. Boyko
- V. Derbakh ▼ 37'
- R. Dytko
- I. Khudobyak ▼ 81'
- R. Kuzmin
Dự bị 7
- R. Borisevych ▲ 37'
- V. Radulskyi ▲ 38'
- V. Semotyuk ▲ 61'
- Y. Konkolnyak ▲ 74'
- Y. Shpyrka ▲ 81'
- A. Novak
- V. Genyk
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 28 | +23 | 62 | |
| 2 | 30 | 47 - 22 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 30 | +22 | 60 | |
| 4 | 29 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 5 | 30 | 57 - 36 | +21 | 57 | |
| 6 | 30 | 40 - 31 | +9 | 51 | |
| 7 | 30 | 44 - 34 | +10 | 51 | |
| 8 | 30 | 37 - 40 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 37 | +3 | 39 | |
| 11 | 30 | 45 - 45 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 44 - 51 | -7 | 30 | |
| 13 | 30 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 51 | -24 | 25 | |
| 15 | 29 | 28 - 55 | -27 | 22 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 7 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
39Ghi được45
61Thủng lưới56
1.22Bàn thắng mỗi trận1.45
7Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai22