Prykarpattia vs Kremin'
Tỷ số chung cuộc: Prykarpattia 2-1 Kremin' tại Persha Liga, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Prykarpattia thắng 5, hòa 2, Kremin' thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Miskyi Tsentralnyi Stadion Rukh, Ivano-Frankivsk
- Phong độ
- LWWWD Prykarpattia
- WDLDL Kremin'
- 22' R. Tylokha
- 30' D. Prokopchuk
- 32' O. Tsybulnyk
- 35' V. Frantsuz11m 1-0
- 36' Y. Bespalko
- HT1-0
- 46' ▲ S. Demkiv ▼ O. Tsybulnyk
- 46' ▲ V. Tsiutsiura ▼ Y. Bespalko
- 57' 1-1 V. Molko
- 61' ▲ A. Khoma ▼ M. Trofymiuk
- 61' ▲ Y. Radulskyi ▼ Y. Romaniuk
- 64' ▲ H. Kovalskyi ▼ A. Stetsiuk
- 73' Y. Radulskyi 2-1
- 78' ▲ V. Maksymenko ▼ D. Prokopchuk
- 81' V. Tsyutsyura
- 83' V. Molko
- 85' S. Shvets
- 90'+2 R. Barchuk
- FT2-1
Đội hình
- V. Kucheruk
- V. Boldenkov
- Y. Romaniuk ▼ 61'
- S. Shvets
- V. Frantsuz
- O. Tsybulnyk ▼ 46'
- M. Soloviov
- M. Stadnik
- Y. Bespalko ▼ 46'
- R. Barchuk
- M. Trofymiuk ▼ 61'
Dự bị 8
- S. Demkiv ▲ 46'
- V. Tsiutsiura ▲ 46'
- A. Khoma ▲ 61'
- Y. Radulskyi ▲ 61'
- A. Bobynets
- D. Tytov
- I. Khrunyk
- P. Mykhalchuk
- V. Dmytrochenko
- A. Borovskyi
- D. Sydorenko
- D. Prokopchuk ▼ 78'
- R. Tylokha
- M. Bondar
- A. Savitskyi
- V. Molko
- O. Zhdanovych
- D. Pokas
- A. Stetsiuk ▼ 64'
Dự bị 5
- H. Kovalskyi ▲ 64'
- V. Maksymenko ▲ 78'
- A. Koloskov
- A. Matus
- M. Klepko
Thống kê
14
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 15 | +24 | 53 | |
| 3 | 22 | 29 - 20 | +9 | 36 | |
| 3 | 16 | 24 - 14 | +10 | 29 | |
| 4 | 22 | 25 - 18 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 17 | -4 | 16 | |
| 5 | 16 | 23 - 12 | +11 | 23 | |
| 6 | 22 | 29 - 21 | +8 | 31 | |
| 6 | 14 | 12 - 20 | -8 | 16 | |
| 6 | 16 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 7 | 22 | 20 - 20 | 0 | 30 | |
| 7 | 16 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 8 | 16 | 12 - 28 | -16 | 13 | |
| 8 | 14 | 9 - 19 | -10 | 8 | |
| 8 | 22 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 9 | 16 | 10 - 31 | -21 | 9 |
Thăng hạng Promotion round Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
29Trận đấu24
42Ghi được15
30Thủng lưới43
1.45Bàn thắng mỗi trận0.63
11Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai6