Prykarpattia vs Kremin'
Tỷ số chung cuộc: Prykarpattia 2-1 Kremin' tại Persha Liga, 11 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Prykarpattia thắng 5, hòa 2, Kremin' thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 23
- Sân vận động
- Miskyi Tsentral'nyi Stadion Rukh, Ivano-Frankivs'k
- Trọng tài
- E. Tsybulko
- Phong độ
- LWWWD Prykarpattia
- WDLDL Kremin'
- 21' 0-1 D. Sula
- 34' ▲ R. Kuzmin ▼ I. Sondey
- HT0-1
- 46' ▲ R. Bochkur ▼ I. Pastukh
- 46' ▲ V. Tsyutsyura ▼ R. Dytko
- 46' ▲ Y. Shpyrka ▼ M. Sikach
- 46' ▲ J. Fkhakadze ▼ N. Motsyk
- 46' ▲ S. Bilous ▼ A. Kozlov
- 50' A. Oliynyk
- 50' A. Oliynyk
- 53' ▲ V. Zakorskyi ▼ V. Loboda
- 62' V. Semotyuk 1-1
- 69' ▲ O. Kryvenko ▼ Y. Murashov
- 75' ▲ V. Genyk ▼ A. Vatseba
- 82' R. Barchuk 2-1
- 86' ▲ D. Chernysh ▼ A. Dmytriev
- FT2-1
Đội hình
- O. Vulchyn
- V. Frantsuz
- I. Pastukh ▼ 46'
- M. Sikach ▼ 46'
- I. Sondey ▼ 34'
- A. Vatseba ▼ 75'
- R. Dytko ▼ 46'
- R. Borisevych
- R. Barchuk
- V. Semotyuk
- N. Vorobchak
Dự bị 12
- R. Kuzmin ▲ 34'
- R. Bochkur ▲ 46'
- V. Tsyutsyura ▲ 46'
- Y. Shpyrka ▲ 46'
- V. Genyk ▲ 75'
- A. Khoma
- A. Novak
- A. Vasyliv
- O. Pavlyuk
- O. Yanush
- S. Lavruk
- V. Derbakh
- A. Oliynyk
- V. Kurelekh
- B. Bychkov
- O. Golovko
- A. Dmytriev ▼ 86'
- A. Kozlov ▼ 46'
- Y. Murashov ▼ 69'
- N. Motsyk ▼ 46'
- B. Lytvyak
- D. Sula
- V. Loboda ▼ 53'
Dự bị 8
- J. Fkhakadze ▲ 46'
- S. Bilous ▲ 46'
- V. Zakorskyi ▲ 53'
- O. Kryvenko ▲ 69'
- D. Chernysh ▲ 86'
- A. Baftalovskyi
- I. Yanakov
- V. Pylypenko
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 28 | +23 | 62 | |
| 2 | 30 | 47 - 22 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 30 | +22 | 60 | |
| 4 | 29 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 5 | 30 | 57 - 36 | +21 | 57 | |
| 6 | 30 | 40 - 31 | +9 | 51 | |
| 7 | 30 | 44 - 34 | +10 | 51 | |
| 8 | 30 | 37 - 40 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 37 | +3 | 39 | |
| 11 | 30 | 45 - 45 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 44 - 51 | -7 | 30 | |
| 13 | 30 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 51 | -24 | 25 | |
| 15 | 29 | 28 - 55 | -27 | 22 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 7 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
45Ghi được39
56Thủng lưới61
1.45Bàn thắng mỗi trận1.22
3Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai24