Nyva Ternopil vs Bukovyna
Tỷ số chung cuộc: Nyva Ternopil 1-1 Bukovyna tại Persha Liga, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nyva Ternopil thắng 2, hòa 2, Bukovyna thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 13
- Sân vận động
- Ternopilskyi miskyi stadion im. Romana Shukhevycha, Ternopil
- Phong độ
- LWLDL Nyva Ternopil
- DLWWD Bukovyna
- 32' M. Bezuglyy
- 37' 0-1 D. Honcharuk
- 42' A. Slotyuk
- 44' D. Galadey
- HT0-1
- 69' V. Sydun 1-1
- 70' A. Bey
- 77' ▲ R. Posievkin ▼ A. Doroshenko
- 79' ▲ D. Holub ▼ V. Khameliuk
- 79' ▲ M. Hirnyi ▼ B. Boichuk
- 79' ▲ R. Bodnia ▼ A. Andreichuk
- 79' ▲ Y. Hlushchuk ▼ A. Kilievyi
- 85' B. Kozak
- 89' ▲ B. Vyshynskyi ▼ D. Haladei
- 89' ▲ V. Napuda ▼ A. Riznyk
- FT1-1
Đội hình
- I. Olkhovyi
- A. Slotiuk
- A. Zin
- A. Kukharuk
- A. Doroshenko ▼ 77'
- B. Kozak
- A. Bei
- M. Mudryi
- A. Riznyk ▼ 89'
- D. Haladei ▼ 89'
- V. Sydun
Dự bị 12
- R. Posievkin ▲ 77'
- B. Vyshynskyi ▲ 89'
- V. Napuda ▲ 89'
- I. Hatala
- M. Bats
- M. Kytsun
- M. Mykhailenko
- M. Pezhynskyi
- M. Vadovskyi
- V. Tanchak
- V. Zhupanskyi
- Y. Kolomiiets
- D. Kanevtsev
- M. Bezuhlyi
- Y. Morhovskyi
- A. Busko
- D. Shynkarenko
- V. Koltsov
- B. Boichuk ▼ 79'
- V. Khameliuk ▼ 79'
- D. Honcharuk
- A. Kilievyi ▼ 79'
- A. Andreichuk ▼ 79'
Dự bị 11
- D. Holub ▲ 79'
- M. Hirnyi ▲ 79'
- R. Bodnia ▲ 79'
- Y. Hlushchuk ▲ 79'
- D. Pohorilyi
- I. Ponomarenko
- I. Tyshchenko
- M. Lopyrionok
- M. Rudavskyi
- V. Farasieienko
- Y. Dudnyk
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 15 | +24 | 53 | |
| 3 | 22 | 29 - 20 | +9 | 36 | |
| 3 | 16 | 24 - 14 | +10 | 29 | |
| 4 | 22 | 25 - 18 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 17 | -4 | 16 | |
| 5 | 16 | 23 - 12 | +11 | 23 | |
| 6 | 22 | 29 - 21 | +8 | 31 | |
| 6 | 14 | 12 - 20 | -8 | 16 | |
| 6 | 16 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 7 | 22 | 20 - 20 | 0 | 30 | |
| 7 | 16 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 8 | 16 | 12 - 28 | -16 | 13 | |
| 8 | 14 | 9 - 19 | -10 | 8 | |
| 8 | 22 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 9 | 16 | 10 - 31 | -21 | 9 |
Thăng hạng Promotion round Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
29Trận đấu31
39Ghi được33
37Thủng lưới29
1.34Bàn thắng mỗi trận1.06
6Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai14