Bukovyna
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Nyva Ternopil

Bukovyna vs Nyva Ternopil

Tỷ số chung cuộc: Bukovyna 0-3 Nyva Ternopil tại Persha Liga, 27 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bukovyna thắng 6, hòa 2, Nyva Ternopil thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Bukovyna, Chernivtsi
Trọng tài
D. Kuzovlev
Phong độ
DLWWD Bukovyna
LWLDL Nyva Ternopil
  1. 4' 0-1 B. Kozak
  2. HT0-1
  3. 46' A. Ryabyi Y. Chepurnenko
  4. 55' I. Skrypnyk I. Palamarchuk
  5. 59' R. Volokhatiy
  6. 68' I. Gatala
  7. 81' V. Gakman
  8. 81' A. Korolyanchuk A. Tsurupin
  9. 81' I. Koshman V. Stolyar
  10. 85' 0-2 B. Kozak
  11. 87' A. Doroshenko
  12. 89' M. Protsiv I. Gatala
  13. 89' O. Khrustavka A. Bey
  14. 89' R. Dedukh B. Kozak
  15. 90'+3 K. Prokopchuk
  16. 90'+2 D. Volskyi A. Riznyk
  17. 90'+3 0-3 M. Protsiv
  18. FT0-3

Đội hình

Bukovyna HLV: A. Melnychuk
  1. A. Zadereyko
  2. A. Novotryasov
  3. K. Prokopchuk
  4. I. Pets
  5. I. Palamarchuk ▼ 55'
  6. Y. Chepurnenko ▼ 46'
  7. A. Tsurupin ▼ 81'
  8. D. Ryabyi
  9. V. Stolyar ▼ 81'
  10. V. Palagnyuk
  11. V. Gakman

Dự bị 11

  1. A. Ryabyi ▲ 46'
  2. I. Skrypnyk ▲ 55'
  3. A. Korolyanchuk ▲ 81'
  4. I. Koshman ▲ 81'
  5. A. Shyshygin
  6. B. Stepanenko
  7. M. Komisar
  8. M. Pavlyuk
  9. S. Datsenko
  10. V. Chebotarev
  11. V. Faraseenko
Nyva Ternopil
  1. M. Mekhaniv
  2. R. Slyva
  3. O. Sokolov
  4. M. Demchuk
  5. A. Zin
  6. I. Gatala ▼ 89'
  7. A. Doroshenko
  8. R. Volokhatyi
  9. B. Kozak ▼ 89'
  10. A. Riznyk ▼ 90'
  11. A. Bey ▼ 89'

Dự bị 7

  1. M. Protsiv ▲ 89'
  2. O. Khrustavka ▲ 89'
  3. R. Dedukh ▲ 89'
  4. D. Volskyi ▲ 90'
  5. D. Sukhoruchko
  6. O. Tarasov
  7. V. Zhupanskyi

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polessya
14 34 - 6 +28 40
2
Obolon'-Brovar
14 19 - 8 +11 29
3
FC LNZ Cherkasy
14 19 - 12 +7 22
4
Metalurh Zaporizhya
14 17 - 16 +1 20
5
Chernihiv
14 15 - 16 -1 19
5
Karpaty
14 12 - 16 -4 18
5
Prykarpattia
14 11 - 22 -11 15
6
Dinaz Vyshhorod
14 14 - 28 -14 10
6
Epitsentr Dunayivtsi
14 12 - 17 -5 15
6
SK Poltava
14 16 - 22 -6 16
7
Bukovyna
14 9 - 21 -12 9
7
Nyva Ternopil
14 10 - 17 -7 8
7
Skoruk Tomakivka
14 15 - 22 -7 14
8
Hirnyk-Sport
14 8 - 25 -17 8
8
Kremin'
14 11 - 31 -20 7
8
Yarud Mariupol'
14 12 - 25 -13 7
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

22Trận đấu22
21Ghi được23
30Thủng lưới20
0.95Bàn thắng mỗi trận1.05
4Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn6
15Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu