Inhulets vs Prykarpattia
Tỷ số chung cuộc: Inhulets 4-0 Prykarpattia tại Persha Liga, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Inhulets thắng 5, hòa 1, Prykarpattia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Championship Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Inhulets, Petrove
- Phong độ
- LLWDW Inhulets
- WWWDW Prykarpattia
- 4' V. Bilotserkovets 1-0
- 31' A. Sitalo 2-0
- 33' Y. Bohunov 3-0
- 40' V. Koltsov 4-0
- 42' V. Boldenkov
- HT4-0
- 46' ▲ S. Chenbai ▼ A. Sitalo
- 46' ▲ Y. Kvasov ▼ S. Malysh
- 46' ▲ O. Kos ▼ V. Tsiutsiura
- 46' ▲ R. Barchuk ▼ A. Khoma
- 46' ▲ V. Henyk ▼ D. Tytov
- 46' ▲ Y. Radulskyi ▼ M. Stadnik
- 70' ▲ I. Hadzhuk ▼ O. Piatov
- 70' ▲ Y. Bespalko ▼ V. Buchakchyiskyi
- 75' ▲ Álvaro Vieira ▼ V. Bilotserkovets
- 77' R. Barchuk
- 82' ▲ S. Panasenko ▼ V. Sad
- FT4-0
Đội hình
- O. Palamarchuk
- S. Malysh ▼ 46'
- M. Shershen
- M. Melnychuk
- Y. Bohunov
- V. Koltsov
- Y. Kozyrenko
- O. Piatov ▼ 70'
- V. Sad ▼ 82'
- A. Sitalo ▼ 46'
- V. Bilotserkovets ▼ 75'
Dự bị 12
- S. Chenbai ▲ 46'
- Y. Kvasov ▲ 46'
- I. Hadzhuk ▲ 70'
- Álvaro Vieira ▲ 75'
- S. Panasenko ▲ 82'
- A. Borovskyi
- A. Romanchenko
- B. Mohylnyi
- D. Rezepov
- R. Lisniak
- V. Sydorenko
- V. Voskonyan
- A. Bobynets
- V. Boldenkov
- S. Shvets
- D. Shynkarenko
- V. Rudiuk
- S. Demkiv
- V. Buchakchyiskyi ▼ 70'
- M. Stadnik ▼ 46'
- D. Tytov ▼ 46'
- V. Tsiutsiura ▼ 46'
- A. Khoma ▼ 46'
Dự bị 9
- O. Kos ▲ 46'
- R. Barchuk ▲ 46'
- V. Henyk ▲ 46'
- Y. Radulskyi ▲ 46'
- Y. Bespalko ▲ 70'
- M. Soloviov
- S. Romanov
- V. Frantsuz
- V. Kucheruk
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 41 - 13 | +28 | 42 | |
| 2 | 28 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 3 | 28 | 59 - 21 | +38 | 54 | |
| 4 | 28 | 39 - 33 | +6 | 44 | |
| 5 | 28 | 35 - 30 | +5 | 40 | |
| 6 | 18 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 6 | 28 | 32 - 34 | -2 | 40 | |
| 7 | 28 | 27 - 48 | -21 | 28 | |
| 7 | 18 | 18 - 17 | +1 | 20 | |
| 7 | 28 | 23 - 27 | -4 | 39 | |
| 8 | 28 | 27 - 29 | -2 | 38 | |
| 8 | 18 | 14 - 40 | -26 | 14 | |
| 8 | 18 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 9 | 28 | 34 - 66 | -32 | 23 | |
| 9 | 18 | 13 - 27 | -14 | 14 | |
| 9 | 28 | 29 - 26 | +3 | 37 | |
| 10 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 10 | 28 | 24 - 49 | -25 | 23 | |
| 10 | 18 | 15 - 37 | -22 | 11 | |
| 10 | 28 | 49 - 45 | +4 | 37 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu31
92Ghi được39
35Thủng lưới36
2.24Bàn thắng mỗi trận1.26
17Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn13
39Hiệp hai21