Prykarpattia vs Inhulets
Tỷ số chung cuộc: Prykarpattia 4-0 Inhulets tại Persha Liga, 11 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Prykarpattia thắng 2, hòa 1, Inhulets thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 17
- Phong độ
- WWDWL Prykarpattia
- LLWDW Inhulets
- 3' B. Orynchak 1-0
- 36' V. Frantsuz 2-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Ella ▼ O. Mishurenko
- 46' ▲ Y. Zaporozhets ▼ O. Kozak
- 54' R. Barchuk 3-0
- 58' B. Orynchak 4-0
- 68' ▲ K. Khuchbarov ▼ V. Klymenko
- 72' ▲ S. Peredistyi ▼ V. Pidnebennoy
- 78' ▲ R. Borisevych ▼ O. Vepryk
- 78' ▲ V. Tsyutsyura ▼ R. Barchuk
- 82' ▲ G. Kobuladze ▼ I. Soldat
- 84' ▲ V. Genyk ▼ V. Derbakh
- 88' ▲ A. Slobodyan ▼ R. Dytko
- 90' ▲ A. Komar ▼ Y. Konkolnyak
- FT4-0
Đội hình
- A. Novak
- P. Kovalchuk
- V. Danyshchuk
- V. Yanevych
- V. Frantsuz
- Y. Konkolnyak ▼ 90'
- O. Vepryk ▼ 78'
- V. Derbakh ▼ 84'
- B. Orynchak
- R. Dytko ▼ 88'
- R. Barchuk ▼ 78'
Dự bị 12
- R. Borisevych ▲ 78'
- V. Tsyutsyura ▲ 78'
- V. Genyk ▲ 84'
- A. Slobodyan ▲ 88'
- A. Komar ▲ 90'
- A. Gromolyak
- M. Kvasnyi
- O. Vulchyn
- O. Yanush
- R. Proshak
- S. Lavruk
- T. Boyko
- G. Ganev
- A. Novotryasov
- I. Soldat ▼ 82'
- O. Kucherenko
- V. Lupashko
- V. Pidnebennoy ▼ 72'
- A. Kozlov
- O. Kozak ▼ 46'
- V. Klymenko ▼ 68'
- O. Mishurenko ▼ 46'
- N. Sichinava
Dự bị 8
- A. Ella ▲ 46'
- Y. Zaporozhets ▲ 46'
- K. Khuchbarov ▲ 68'
- S. Peredistyi ▲ 72'
- G. Kobuladze ▲ 82'
- A. Sytnykov
- O. Synegub
- R. Goncharenko
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 67 | |
| 2 | 28 | 45 - 18 | +27 | 54 | |
| 3 | 28 | 55 - 30 | +25 | 52 | |
| 4 | 28 | 35 - 20 | +15 | 51 | |
| 5 | 28 | 44 - 26 | +18 | 48 | |
| 6 | 28 | 35 - 28 | +7 | 47 | |
| 7 | 28 | 35 - 32 | +3 | 42 | |
| 8 | 28 | 28 - 31 | -3 | 38 | |
| 9 | 28 | 34 - 32 | +2 | 37 | |
| 10 | 28 | 41 - 39 | +2 | 34 | |
| 11 | 28 | 35 - 35 | 0 | 34 | |
| 12 | 28 | 24 - 43 | -19 | 27 | |
| 13 | 27 | 17 - 36 | -19 | 16 | |
| 14 | 28 | 21 - 91 | -70 | 16 | |
| 15 | 27 | 10 - 49 | -39 | 4 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
28Trận đấu33
42Ghi được46
42Thủng lưới40
1.5Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai23