Volyn
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Prykarpattia

Volyn vs Prykarpattia

Tỷ số chung cuộc: Volyn 2-1 Prykarpattia tại Persha Liga, 26 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Volyn thắng 6, hòa 1, Prykarpattia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Avanhard, Luts'k
Trọng tài
A. Mykhaylyuk
Phong độ
DLWLW Volyn
LWWWD Prykarpattia
  1. 43' M. Wojciechowski
  2. HT0-0
  3. 53' 0-1 V. Frantsuz
  4. 58' M. Sasovskyi
  5. 61' V. Semotyuk
  6. 61' B. Kobzar O. Chepelyuk
  7. 73' I. Tsyupa
  8. 75' V. Sad S. Haghnazari
  9. 77' V. Sad
  10. 77' V. Rudyuk V. Tsyutsyura
  11. 83' V. Moroz S. Krystin
  12. 83' R. Dytko R. Kuzmin
  13. 86' M. Myronyuk O. Chernov
  14. 87' B. Kobzar 1-1
  15. 88' V. Gorbachenko R. Barchuk
  16. 90'+3 N. Vorobchak
  17. 90'+2 A. Lyashenko11m 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Volyn HLV: A. Shakhov
  1. V. Nedilko
  2. O. Kucherenko
  3. I. Tsyupa
  4. M. Voytikhovskyi
  5. S. Haghnazari ▼ 75'
  6. O. Chepelyuk ▼ 61'
  7. A. Lyashenko
  8. A. Ryabov
  9. M. Sasovskyi
  10. S. Krystin ▼ 83'
  11. O. Chernov ▼ 86'

Dự bị 12

  1. B. Kobzar ▲ 61'
  2. V. Sad ▲ 75'
  3. V. Moroz ▲ 83'
  4. M. Myronyuk ▲ 86'
  5. A. Korkodym
  6. D. Teslyuk
  7. D. Yanchuk
  8. N. Bogomaz
  9. V. Krynskyi
  10. V. Krystin
  11. V. Olkhovych
  12. Y. Kvasov
Prykarpattia HLV: O. Rypan
  1. I. Pitsan
  2. V. Frantsuz
  3. I. Pastukh
  4. M. Sikach
  5. I. Sondey
  6. O. Len
  7. R. Barchuk ▼ 88'
  8. V. Tsyutsyura ▼ 77'
  9. R. Kuzmin ▼ 83'
  10. V. Semotyuk
  11. N. Vorobchak

Dự bị 9

  1. V. Rudyuk ▲ 77'
  2. R. Dytko ▲ 83'
  3. V. Gorbachenko ▲ 88'
  4. A. Khoma
  5. D. Mashchenko
  6. R. Serdyuk
  7. R. Tolochko
  8. V. Genyk
  9. V. Parkhuts

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Metal Kharkiv
20 52 - 9 +43 53
2
Kryvbas KR
20 38 - 17 +21 42
3
Alians Lypova Dolyna
19 33 - 24 +9 33
4
Obolon'-Brovar
19 24 - 16 +8 33
5
Nyva Ternopil
20 22 - 22 0 29
6
Hirnyk-Sport
20 15 - 17 -2 29
7
Prykarpattia
20 27 - 26 +1 28
8
Podillya Khmelnytskyi
20 19 - 18 +1 26
9
Polessya
18 21 - 17 +4 25
10
Volyn
19 17 - 20 -3 25
11
Olimpik Donetsk
19 19 - 23 -4 23
12
Kramatorsk
18 16 - 24 -8 22
13
Ahrobiznes Volochysk
20 16 - 23 -7 21
14
VPK-Ahro Shevchenkivka
20 16 - 28 -12 18
15
Uzhhorod
20 16 - 40 -24 16
16
Kremin'
20 16 - 43 -27 13
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu25
22Ghi được37
25Thủng lưới35
0.92Bàn thắng mỗi trận1.48
7Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu