Prykarpattia vs Volyn
Tỷ số chung cuộc: Prykarpattia 1-1 Volyn tại Persha Liga, 22 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Prykarpattia thắng 2, hòa 1, Volyn thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 5
- Sân vận động
- Miskyi Tsentral'nyi Stadion Rukh, Ivano-Frankivs'k
- Trọng tài
- V. Zaprutnyak
- Phong độ
- WWWDW Prykarpattia
- DLWLW Volyn
- 14' 0-1 V. Sad11m
- 29' R. Voloshynovych 1-1
- 34' V. Semotyuk
- 44' O. V. Len
- HT1-1
- 59' ▲ N. Bogomaz ▼ V. Sad
- 62' ▲ V. Rudyuk ▼ V. Tsyutsyura
- 66' ▲ D. Yanchuk ▼ O. Klymets
- 75' ▲ N. Vorobchak ▼ R. Voloshynovych
- 75' ▲ M. Voytikhovskyi ▼ B. Kobzar
- 78' ▲ V. Gorbachenko ▼ R. Tolochko
- 82' ▲ V. Genyk ▼ V. Semotyuk
- FT1-1
Đội hình
- I. Pitsan
- M. Pysko
- O. Matushevskyi
- R. Voloshynovych ▼ 75'
- I. Sondey
- R. Tolochko ▼ 78'
- O. Len
- R. Barchuk
- V. Tsyutsyura ▼ 62'
- R. Kuzmin
- V. Semotyuk ▼ 82'
Dự bị 11
- V. Rudyuk ▲ 62'
- N. Vorobchak ▲ 75'
- V. Gorbachenko ▲ 78'
- V. Genyk ▲ 82'
- A. Khoma
- A. Novak
- I. Pastukh
- M. Sikach
- R. Dytko
- R. Serdyuk
- V. Parkhuts
- V. Nedilko
- O. Klymets ▼ 66'
- V. Moroz
- O. Chepelyuk
- A. Lyashenko
- V. Sad ▼ 59'
- A. Ryabov
- M. Sasovskyi
- O. Martynyuk
- B. Kobzar ▼ 75'
- O. Chernov
Dự bị 7
- N. Bogomaz ▲ 59'
- D. Yanchuk ▲ 66'
- M. Voytikhovskyi ▲ 75'
- A. Korkodym
- D. Teslyuk
- S. Krystin
- V. Kuznechikov
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 52 - 9 | +43 | 53 | |
| 2 | 20 | 38 - 17 | +21 | 42 | |
| 3 | 19 | 33 - 24 | +9 | 33 | |
| 4 | 19 | 24 - 16 | +8 | 33 | |
| 5 | 20 | 22 - 22 | 0 | 29 | |
| 6 | 20 | 15 - 17 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 27 - 26 | +1 | 28 | |
| 8 | 20 | 19 - 18 | +1 | 26 | |
| 9 | 18 | 21 - 17 | +4 | 25 | |
| 10 | 19 | 17 - 20 | -3 | 25 | |
| 11 | 19 | 19 - 23 | -4 | 23 | |
| 12 | 18 | 16 - 24 | -8 | 22 | |
| 13 | 20 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 14 | 20 | 16 - 28 | -12 | 18 | |
| 15 | 20 | 16 - 40 | -24 | 16 | |
| 16 | 20 | 16 - 43 | -27 | 13 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu24
37Ghi được22
35Thủng lưới25
1.48Bàn thắng mỗi trận0.92
6Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai12