Volyn vs Prykarpattia
Tỷ số chung cuộc: Volyn 3-2 Prykarpattia tại Persha Liga, 10 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Volyn thắng 6, hòa 1, Prykarpattia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Avanhard, Luts'k
- Trọng tài
- K. Zabroda
- Phong độ
- DLWLW Volyn
- WWWDW Prykarpattia
- 38' 0-1 R. Barchuk
- 45'+3 0-2 R. Kuzmin
- HT0-2
- 46' ▲ R. Voloshynovych ▼ V. Ponomar
- 46' ▲ I. Khudobyak ▼ R. Barchuk
- 61' ▲ M. Goropevšek ▼ Y. Neplyakh
- 61' ▲ V. Tsyutsyura ▼ V. Semotyuk
- 64' D. Kozhanov 1-2
- 65' M. Goropevšek 2-2
- 68' D. Kozhanov 3-2
- 72' ▲ R. Dytko ▼ R. Kuzmin
- 74' ▲ A. Chachua ▼ S. Haghnazari
- 90' ▲ N. Melnychuk ▼ D. Kozhanov
- FT3-2
Đội hình
- V. Nedilko
- T. Mykhalyk
- S. Siminin
- Y. Neplyakh ▼ 61'
- I. Tsyupa
- V. Boldenkov
- V. Kurko
- M. Bartulović
- D. Kozhanov ▼ 90'
- S. Haghnazari ▼ 74'
- V. Ponomar ▼ 46'
Dự bị 10
- R. Voloshynovych ▲ 46'
- M. Goropevšek ▲ 61'
- A. Chachua ▲ 74'
- N. Melnychuk ▲ 90'
- A. Ryabov
- A. Stryzheus
- A. Ulyanov
- N. Bogomaz
- V. Levanidov
- Y. Kotlyarov
- I. Pitsan
- R. Bochkur
- V. Frantsuz
- Y. Konkolnyak
- O. Yanush
- T. Boyko
- B. Orynchak
- R. Borisevych
- R. Barchuk ▼ 46'
- R. Kuzmin ▼ 72'
- V. Semotyuk ▼ 61'
Dự bị 8
- I. Khudobyak ▲ 46'
- V. Tsyutsyura ▲ 61'
- R. Dytko ▲ 72'
- O. Vulchyn
- P. Kovalchuk
- V. Yanevych
- O. Soldatenko
- V. Genyk
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 28 | +23 | 62 | |
| 2 | 30 | 47 - 22 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 30 | +22 | 60 | |
| 4 | 29 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 5 | 30 | 57 - 36 | +21 | 57 | |
| 6 | 30 | 40 - 31 | +9 | 51 | |
| 7 | 30 | 44 - 34 | +10 | 51 | |
| 8 | 30 | 37 - 40 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 37 | +3 | 39 | |
| 11 | 30 | 45 - 45 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 44 - 51 | -7 | 30 | |
| 13 | 30 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 51 | -24 | 25 | |
| 15 | 29 | 28 - 55 | -27 | 22 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 7 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
59Ghi được45
39Thủng lưới56
1.84Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai22