Prykarpattia
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Volyn

Prykarpattia vs Volyn

Tỷ số chung cuộc: Prykarpattia 2-0 Volyn tại Persha Liga, 5 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Prykarpattia thắng 2, hòa 1, Volyn thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 29
Sân vận động
Miskyi Tsentral'nyi Stadion Rukh, Ivano-Frankivs'k
Trọng tài
S. Zadyran
Phong độ
WWWDW Prykarpattia
DLWLW Volyn
  1. 25' I. Sondey11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' O. Chernov Y. Protasov
  4. 61' V. Genyk A. Kokhman
  5. 63' V. Tsyutsyura R. Barchuk
  6. 71' D. Maksymchuk A. Lyashenko
  7. 72' N. Vorobchak V. Semotyuk
  8. 75' D. Teslyuk B. Kobzar
  9. 77' V. Nedilko
  10. 77' V. Nedilko
  11. 80' V. Levanidov S. Haghnazari
  12. 80' V. Tsyutsyura11m 2-0
  13. 84' A. Khoma R. Dytko
  14. 85' M. Sasovskyi B. Orynchak
  15. 87' A. Vatseba M. Sikach
  16. FT2-0

Đội hình

Prykarpattia HLV: O. Rypan
  1. I. Pitsan
  2. V. Kurko
  3. V. Frantsuz
  4. I. Pastukh
  5. M. Sikach ▼ 87'
  6. I. Sondey
  7. R. Dytko ▼ 84'
  8. R. Barchuk ▼ 63'
  9. A. Kokhman ▼ 61'
  10. R. Kuzmin
  11. V. Semotyuk ▼ 72'

Dự bị 11

  1. V. Genyk ▲ 61'
  2. V. Tsyutsyura ▲ 63'
  3. N. Vorobchak ▲ 72'
  4. A. Khoma ▲ 84'
  5. A. Vatseba ▲ 87'
  6. A. Andreychuk
  7. A. Novak
  8. A. Ulyanov
  9. R. Serdyuk
  10. V. Parkhuts
  11. V. Sad
Volyn HLV: V. Sachko
  1. V. Nedilko
  2. S. Siminin
  3. V. Pryndeta
  4. O. Klymets
  5. S. Haghnazari ▼ 80'
  6. A. Lyashenko ▼ 71'
  7. B. Orynchak ▼ 85'
  8. Y. Protasov ▼ 46'
  9. A. Ryabov
  10. O. Martynyuk
  11. B. Kobzar ▼ 75'

Dự bị 6

  1. O. Chernov ▲ 46'
  2. D. Maksymchuk ▲ 71'
  3. D. Teslyuk ▲ 75'
  4. V. Levanidov ▲ 80'
  5. M. Sasovskyi ▲ 85'
  6. S. Krystin

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Veres Rivne
30 56 - 21 +35 68
2
Chornomorets
30 45 - 23 +22 61
3
FC Kharkiv
30 36 - 22 +14 56
4
Mykolaiv
30 49 - 23 +26 53
5
Ahrobiznes Volochysk
30 46 - 27 +19 52
6
Alians Lypova Dolyna
30 46 - 31 +15 51
7
Volyn
30 39 - 28 +11 46
8
Obolon'-Brovar
30 44 - 35 +9 43
9
Hirnyk-Sport
30 43 - 45 -2 38
10
VPK-Ahro Shevchenkivka
30 30 - 48 -18 37
11
Polessya
30 32 - 37 -5 35
12
Kramatorsk
30 32 - 51 -19 32
13
Nyva Ternopil
30 30 - 50 -20 31
14
Prykarpattia
30 25 - 45 -20 30
15
Kremin'
30 23 - 50 -27 24
16
Krystal
30 21 - 61 -40 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
27Ghi được41
51Thủng lưới35
0.79Bàn thắng mỗi trận1.17
6Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu